Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 473/583
XSPROĐơn VN-4-2014-05729 · nộp 21/03/2014 · văn bằng 4-0257180-000
Chủ đơn: Trần Công Danh
SABERĐơn VN-4-2014-05677 · nộp 20/03/2014 · văn bằng 4-0257920-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
BUBENĐơn VN-4-2014-05610 · nộp 20/03/2014 · văn bằng 4-0249102-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tổng hợp Lâm Khang
DOMETICĐơn VN-4-2016-00563 · nộp 19/03/2014 · văn bằng 4-0265841-000
Chủ đơn: Dometic Sweden AB
STURDY +Đơn VN-4-2014-05596 · nộp 19/03/2014 · văn bằng 4-0247592-000
Chủ đơn: STURDY INDUSTRIAL CO., LTD.
Gy MEDICAL Không lo lây nhiễm [Gf ký tự gamma gama]Đơn VN-4-2014-05547 · nộp 19/03/2014 · văn bằng 4-0265081-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất xuất nhập khẩu trang thiết bị y tế G.Y(VN), Công ty TNHH sản xuất xuất nhập khẩu trang thiết bị y tế G.Y
GreenplanĐơn VN-4-2014-05407 · nộp 18/03/2014 · văn bằng 4-0250283-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Traphaco
PROMINAĐơn VN-4-2014-05395 · nộp 18/03/2014 · văn bằng 4-0247963-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần trang thiết bị y tế Minh Thành
PROMTCĐơn VN-4-2014-05394 · nộp 18/03/2014 · văn bằng 4-0247962-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần trang thiết bị y tế Minh Thành
SERO-CHECKĐơn VN-4-2014-05122 · nộp 14/03/2014 · văn bằng 4-0253088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế và hoá chất Sao Mai
Như vòng tay âu yếmĐơn VN-4-2014-05076 · nộp 14/03/2014 · văn bằng 4-0249373-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ quốc tế Việt úc
UNITEDMEDICAĐơn VN-4-2014-05059 · nộp 14/03/2014 · văn bằng 4-0250020-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINAMEDIC
SURGEONCAREĐơn VN-4-2014-04970 · nộp 14/03/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần MDLAB Sài Gòn
PAINFUSORĐơn VN-4-2014-04892 · nộp 13/03/2014 · văn bằng 4-0251844-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
GLUCOTRACKĐơn VN-4-2014-04891 · nộp 13/03/2014
Chủ đơn: A.D. Integrity Applications, LTD.
UHCĐơn VN-4-2014-04869 · nộp 13/03/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần MDLAB Sài Gòn
BABAĐơn VN-4-2014-04836 · nộp 13/03/2014 · văn bằng 4-0255134-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Gia Định
MAMASTICKĐơn VN-4-2014-04401 · nộp 07/03/2014 · văn bằng 4-0255801-000
Chủ đơn: Lê Ngọc Hiếu
PLANMECAĐơn VN-4-2014-04316 · nộp 07/03/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển Anh và Em
DKSHĐơn VN-4-2014-04315 · nộp 07/03/2014
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển Anh và Em
EUGLOVEĐơn VN-4-2014-04250 · nộp 06/03/2014 · văn bằng 4-0248561-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Đức
MAXXREXĐơn VN-4-2014-04249 · nộp 06/03/2014 · văn bằng 4-0257154-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Đức
OKĐơn VN-4-2014-03966 · nộp 03/03/2014 · văn bằng 4-0250015-000
Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC
NETVIETĐơn VN-4-2014-03938 · nộp 03/03/2014 · văn bằng 4-0247325-000
Chủ đơn: Phạm Anh Quý
Nét ViệtĐơn VN-4-2014-03936 · nộp 03/03/2014 · văn bằng 4-0247211-000
Chủ đơn: Phạm Anh Quý
Nơi gặp gỡ đất trờiĐơn VN-4-2014-03858 · nộp 28/02/2014 · văn bằng 4-0247262-000
Chủ đơn: Nguyễn Việt Hùng
KLINS K LIN'S Nơi khởi nguồn tổ ấm BEST CHOICE Lựa Chọn Tốt Nhất Made in Vietnam High QualityĐơn VN-4-2014-03502 · nộp 26/02/2014 · văn bằng 4-0259203-000
Chủ đơn: Huỳnh Kim Linh
KAVOĐơn VN-4-2014-03417 · nộp 25/02/2014 · văn bằng 4-0259434-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị nha khoa Anh và Em
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
