Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 454/583
DEPUY SYNTHES PULSEĐơn VN-4-2015-22076 · nộp 18/08/2015 · văn bằng 4-0279333-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.
SAIKANG S KĐơn VN-4-2015-21905 · nộp 14/08/2015 · văn bằng 4-0287460-000
Chủ đơn: Jiangsu Saikang Medical Equipment Co.,Ltd.
MyMy ProĐơn VN-4-2015-21890 · nộp 14/08/2015 · văn bằng 4-0279465-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nguyễn Minh Quân
Hình [B 3]Đơn VN-4-2015-21767 · nộp 14/08/2015 · văn bằng 4-0288623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý nhượng quyền BBM, Công ty cổ phần Bibomart(VN)
BIBO MART Hệ Thống Cửa Hàng Mẹ & BéĐơn VN-4-2015-21766 · nộp 14/08/2015 · văn bằng 4-0288622-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quản lý nhượng quyền BBM
O'melon COSMEDICAL SKIN CARE SOLUTION +Đơn VN-4-2015-21680 · nộp 13/08/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH HNB Việt Nam
O'melon COSMEDICAL SKIN CARE SOLUTIONĐơn VN-4-2015-21679 · nộp 13/08/2015 · văn bằng 4-0283394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm HNB
O'melon COSMEDICAL SKIN CARE SOLUTION +Đơn VN-4-2015-21678 · nộp 13/08/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH HNB Việt Nam
B A BITO The happiness of birth...Đơn VN-4-2015-21586 · nộp 12/08/2015 · văn bằng 4-0298167-000
Chủ đơn: A M C (Thailand) Company Limited.
RAILWAYĐơn VN-4-2015-20762 · nộp 05/08/2015 · văn bằng 4-0314063-000
Chủ đơn: Cordis US Corp
NOVOSISĐơn VN-4-2015-20422 · nộp 31/07/2015 · văn bằng 4-0326955-000
Chủ đơn: CG Bio Co., Ltd.
HISCLĐơn VN-4-2015-20345 · nộp 31/07/2015 · văn bằng 4-0297142-000
Chủ đơn: SYSMEX CORPORATION
SHISEIDOĐơn VN-4-2015-20134 · nộp 29/07/2015 · văn bằng 4-0278492-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited
CLARSEBICĐơn VN-4-2015-20045 · nộp 28/07/2015 · văn bằng 4-0297144-000
Chủ đơn: A. Menarini Asia-Pacific Holdings Pte Ltd
MisuĐơn VN-4-2015-20030 · nộp 28/07/2015 · văn bằng 4-0280197-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quảng cáo và thương mại Điểm Vàng(VN), Công ty cổ phần tập đoàn GOLDPOINT
MIMIO2JAPANIĐơn VN-4-2015-19886 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0298550-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Tâm Hoàng Thịnh
PHARMA - HEALTH CARE [Y]Đơn VN-4-2015-19804 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0305907-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm YNNO
ChillitĐơn VN-4-2015-19756 · nộp 24/07/2015 · văn bằng 4-0278561-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp Nam Phú
THAI G ROUPĐơn VN-4-2015-19613 · nộp 24/07/2015
Chủ đơn: Công ty CP tập đoàn THAIGROUP
KOIZUMIĐơn VN-4-2018-35127 · nộp 23/07/2015
Chủ đơn: KOIZUMI SANGYO CORP.
Cubicle Track Sein Industry c t, [at dc]Đơn VN-4-2015-19583 · nộp 23/07/2015 · văn bằng 4-0272739-000
Chủ đơn: Sein Industry Co.
KATANAĐơn VN-4-2015-19581 · nộp 23/07/2015 · văn bằng 4-0319764-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LIMITED
NoritakeĐơn VN-4-2015-19580 · nộp 23/07/2015 · văn bằng 4-0313255-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LIMITED
KATANA [KATANA]Đơn VN-4-2015-19579 · nộp 23/07/2015 · văn bằng 4-0325062-000
Chủ đơn: NORITAKE CO., LIMITED
HAPPY STATIONĐơn VN-4-2015-19516 · nộp 23/07/2015 · văn bằng 4-0278191-000
Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam
ipca A dose of lifeĐơn VN-4-2015-19457 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0277735-000
Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED
ipcaĐơn VN-4-2015-19456 · nộp 22/07/2015 · văn bằng 4-0277715-000
Chủ đơn: IPCA LABORATORIES LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
