Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 452/583
ADKĐơn VN-4-2015-27037 · nộp 01/10/2015
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Nga Việt
eppendorfĐơn VN-4-2015-26672 · nộp 29/09/2015 · văn bằng 4-0282900-000
Chủ đơn: Eppendorf SE
DOCTORĐơn VN-4-2015-26566 · nộp 28/09/2015
Chủ đơn: Công ty liên doanh MEDEVICE 3S
Spray 8Đơn VN-4-2015-26522 · nộp 28/09/2015
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Eris Toàn Cầu
TLT Technical EquipmentĐơn VN-4-2015-26462 · nộp 25/09/2015 · văn bằng 4-0333821-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thiết bị kỹ thuật TLT
TMS MEDICAL TMS - MediMaskĐơn VN-4-2015-26454 · nộp 25/09/2015 · văn bằng 4-0281960-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại - sản xuất thiết bị y tế TMS
PROXISUREĐơn VN-4-2015-26370 · nộp 25/09/2015 · văn bằng 4-0280776-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
THAIDIAMONDĐơn VN-4-2015-26343 · nộp 24/09/2015 · văn bằng 4-0294832-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn THAIGROUP
MUM MUMĐơn VN-4-2015-26328 · nộp 24/09/2015 · văn bằng 4-0302432-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Yaho, Công ty TNHH Yaho(VN)
MOBISTICKĐơn VN-4-2015-26189 · nộp 23/09/2015 · văn bằng 4-0296385-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên CKSH
Xuân TháiĐơn VN-4-2015-26046 · nộp 22/09/2015 · văn bằng 4-0286987-000
Chủ đơn: Công ty CP tập đoàn Thaigroup
Aspire to moreĐơn VN-4-2015-25925 · nộp 22/09/2015
Chủ đơn: Panasonic Corporation
KING SPORTĐơn VN-4-2015-25839 · nộp 21/09/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu phát triển Đông Dương
VINAMASSAGEĐơn VN-4-2015-25806 · nộp 21/09/2015 · văn bằng 4-0298146-000
Chủ đơn: Bùi Quốc Châu
novopinĐơn VN-4-2015-25644 · nộp 18/09/2015 · văn bằng 4-0317183-000
Chủ đơn: KOKUBO & CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-25643 · nộp 18/09/2015 · văn bằng 4-0296408-000
Chủ đơn: KOBUKO & CO., LTD.
DMED VĐơn VN-4-2015-25613 · nộp 17/09/2015 · văn bằng 4-0281741-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị y tế Đặng Khang, Công ty trách nhiệm hữu hạn trang thiết bị y tế Đặng Khang(VN)
ISOLATOR BDF-ISTĐơn VN-4-2015-25487 · nộp 17/09/2015 · văn bằng 4-0302812-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)
FLEXLINKSĐơn VN-4-2015-25447 · nộp 16/09/2015 · văn bằng 4-0354940-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
FLEX-LINKSĐơn VN-4-2015-25446 · nộp 16/09/2015 · văn bằng 4-0354969-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long
STORMĐơn VN-4-2015-25002 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0292009-000
Chủ đơn: Trần Công Danh
CareOneĐơn VN-4-2015-24992 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0281466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược y tế Nguyễn Hải
AMIMEXCO V V V [MAMIMEXCO A AA A M]Đơn VN-4-2015-24941 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0305994-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Amimexco
TrieuKhang Medical Equipment ISO 9001: 2008 TKĐơn VN-4-2015-24897 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0280342-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Triệu Khang
Ti-oneĐơn VN-4-2015-24857 · nộp 10/09/2015 · văn bằng 4-0279655-000
Chủ đơn: HUNG CHUN BIO-S CO., LTD.
[O O O K B]Đơn VN-4-2015-24704 · nộp 09/09/2015 · văn bằng 4-0314275-000
Chủ đơn: KUBOTA MANUFACTURING CORPORATION
Intimex Home & FoodĐơn VN-4-2015-24680 · nộp 09/09/2015 · văn bằng 4-0309634-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Intimex Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

