Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 431/583
Comfort DentureĐơn VN-4-2016-32653 · nộp 19/10/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên răng sứ Việt Quốc
SafewayĐơn VN-4-2016-32586 · nộp 19/10/2016
Chủ đơn: Công ty liên doanh Medevice 3S
F.T.PHARMA 3 2Đơn VN-4-2016-32427 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0322567-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Bear StoryĐơn VN-4-2016-32302 · nộp 17/10/2016 · văn bằng 4-0338299-000
Chủ đơn: KANG, CHANG MO
BB.TIMEĐơn VN-4-2016-32209 · nộp 17/10/2016 · văn bằng 4-0317116-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Đạt
OKAMOTO 0.03Đơn VN-4-2016-31974 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0314039-000
Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.
OKAMOTO 0.02Đơn VN-4-2016-31973 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0314038-000
Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.
OKAMOTO 0.01Đơn VN-4-2016-31972 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0314037-000
Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.
LARGANMEDĐơn VN-4-2016-31947 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0313465-000
Chủ đơn: LARGAN MEDICAL CO., LTD.
Largan MedicalĐơn VN-4-2016-31946 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0313464-000
Chủ đơn: LARGAN MEDICAL CO., LTD.
LarganĐơn VN-4-2016-31944 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0313462-000
Chủ đơn: LARGAN MEDICAL CO., LTD.
Emtech Essential Human TechnologyĐơn VN-4-2016-31834 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0315266-000
Chủ đơn: Emtech Wellness International Pte Ltd
GeniusĐơn VN-4-2016-31787 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0307655-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Top Sun
ShooterĐơn VN-4-2016-31786 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0307654-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Top Sun
ROYALKINGĐơn VN-4-2016-31785 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0307653-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Top Sun
NEODENTĐơn VN-4-2016-31737 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0333960-000
Chủ đơn: JJGC Industria e Comercio de Materiais Dentarios S.A.
KASHI Chính Xác Đến Từng Giây QĐơn VN-4-2016-31706 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0312464-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Huy Anh
QQ QQ Pregnancy Test StripĐơn VN-4-2016-31681 · nộp 11/10/2016 · văn bằng 4-0312295-000
Chủ đơn: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
NeogenceĐơn VN-4-2016-31654 · nộp 11/10/2016 · văn bằng 4-0329416-000
Chủ đơn: GETTINGPOINTS BIOTECHNOLOGY INC.
ONAGAĐơn VN-4-2016-31524 · nộp 11/10/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Phùng Gia Phát Việt Nam
Upass Happy mom, happy babyĐơn VN-4-2016-31508 · nộp 10/10/2016 · văn bằng 4-0325498-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX
Upass happy mom, happy babyĐơn VN-4-2016-31507 · nộp 10/10/2016 · văn bằng 4-0325497-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối quốc tế GENEX
Megasonic www.megasonic.vnĐơn VN-4-2016-31381 · nộp 10/10/2016
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiết bị Vật tư y tế H và X
C LĐơn VN-4-2016-31051 · nộp 06/10/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Toàn Thư
YTÂM Niềm Tin Đi Cùng Chất LượngĐơn VN-4-2020-08530 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0374734-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Y Tâm
UGOTHAILANSĐơn VN-4-2016-30787 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0308772-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Việt Đức
BIS NGUYEN PROFESSIONAL FACTORY TATTOO MACHINE VIET NAM BĐơn VN-4-2016-30782 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0307249-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở Bi Nguyễn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


