DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 404/583

  1. Mẫu nhãn COWAY
    COWAY

    Đơn VN-4-2018-05209 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354342-000
    Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn baby&i
    baby&i

    Đơn VN-4-2018-05180 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0351508-000
    Chủ đơn: DAEYOON INTL CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn OMIKA GROUP
    OMIKA GROUP

    Đơn VN-4-2018-04807 · nộp 09/02/2018 · văn bằng 4-0353460-000
    Chủ đơn: Hồng Vĩnh Hào

  4. Mẫu nhãn Tiens
    Tiens

    Đơn VN-4-2018-04695 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0354800-000
    Chủ đơn: TIENS GROUP CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn PANASKIN
    PANASKIN

    Đơn VN-4-2018-04676 · nộp 08/02/2018 · văn bằng 4-0354887-000
    Chủ đơn: Polaris Singapore Transnational Pte. Ltd.

  6. Mẫu nhãn new CHOICE
    new CHOICE

    Đơn VN-4-2018-04553 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0360483-000
    Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC

  7. Mẫu nhãn INNFOCUS
    INNFOCUS

    Đơn VN-4-2018-04531 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0364146-000
    Chủ đơn: Innfocus, Inc.

  8. Mẫu nhãn CZO
    CZO

    Đơn VN-4-2018-04228 · nộp 05/02/2018 · văn bằng 4-0358900-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp Nam Phú

  9. Mẫu nhãn Hisamitsu
    Hisamitsu

    Đơn VN-4-2018-04106 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0355972-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  10. Mẫu nhãn Hisamitsu
    Hisamitsu

    Đơn VN-4-2018-04105 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0355985-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  11. Mẫu nhãn Mộc Miên
    Mộc Miên

    Đơn VN-4-2018-03942 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0579507-000
    Chủ đơn: Trần Tú Nử

  12. Mẫu nhãn LOCTOSPAN
    LOCTOSPAN

    Đơn VN-4-2018-03721 · nộp 31/01/2018 · văn bằng 4-0352274-000
    Chủ đơn: Hyphens Pharma Pte. Ltd.

  13. Mẫu nhãn MEDZAVY
    MEDZAVY

    Đơn VN-4-2018-03537 · nộp 30/01/2018 · văn bằng 4-0386525-000
    Chủ đơn: Đỗ Thị Nguyệt Quế

  14. Mẫu nhãn Rossmax Medical
    Rossmax Medical

    Đơn VN-4-2018-03329 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0329294-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trịnh Gia

  15. Mẫu nhãn rossmax
    rossmax

    Đơn VN-4-2018-03328 · nộp 29/01/2018 · văn bằng 4-0329295-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trịnh Gia

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.