Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 403/583
IRIGASINĐơn VN-4-2018-06925 · nộp 12/03/2018 · văn bằng 4-0370154-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dược phẩm HT Việt Nam
Khẩu trang ba chiềuĐơn VN-4-2018-06831 · nộp 09/03/2018
Chủ đơn: KOWA COMPANY, LTD.

NEBZMARTĐơn VN-4-2018-06713 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0357937-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
Khẩu trang y tế LienDoanhDucĐơn VN-4-2018-06661 · nộp 08/03/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Liên Doanh Đức
[HEI REN: người da đen]Đơn VN-4-2018-06542 · nộp 07/03/2018
Chủ đơn: Hawley & Hazel (BVI) Co. Ltd.
DARLIEĐơn VN-4-2018-06541 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0368278-000
Chủ đơn: Hawley & Hazel (BVI) Co. Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2018-06519 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0352888-000
Chủ đơn: Hawley & Hazel (BVI) Co. Ltd.
3M ULTRAFITĐơn VN-4-2018-06517 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0352885-000
Chủ đơn: 3M Company
OBANDACASTĐơn VN-4-2018-06515 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0352886-000
Chủ đơn: Công TY Cổ Phần Thương Mại Dược Vật Tư Y Tế Hà Nội
OBANDASPLINTĐơn VN-4-2018-06514 · nộp 07/03/2018 · văn bằng 4-0352887-000
Chủ đơn: Công TY Cổ Phần Thương Mại Dược Vật Tư Y Tế Hà Nội
SPRAY-SOLĐơn VN-4-2018-06348 · nộp 06/03/2018 · văn bằng 4-0358368-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn NC Việt Nam
MDTKĐơn VN-4-2018-06254 · nộp 05/03/2018 · văn bằng 4-0355316-000
Chủ đơn: MEDICALTEK CO., LTD.
ThinQĐơn VN-4-2018-06253 · nộp 05/03/2018 · văn bằng 4-0360859-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
SPELIERĐơn VN-4-2018-06081 · nộp 02/03/2018 · văn bằng 4-0353464-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SPELIER Việt Nam
PIPĐơn VN-4-2020-22752 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0371456-000
Chủ đơn: PIP CO., LTD.
PIP [tiếng píp píp, hột, hạt]Đơn VN-4-2020-22751 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0371455-000
Chủ đơn: PIP CO., LTD.
ELEKIBAN [elekiban]Đơn VN-4-2018-05768 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0351535-000
Chủ đơn: PIP CO., LTD.
Magneloop [magneloop]Đơn VN-4-2018-05767 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0351536-000
Chủ đơn: PIP CO., LTD.
MagneloopĐơn VN-4-2018-05766 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0351537-000
Chủ đơn: PIP CO., LTD.
P!Đơn VN-4-2018-05765 · nộp 28/02/2018 · văn bằng 4-0351538-000
Chủ đơn: PIP CO., LTD.
B & Body andĐơn VN-4-2018-05721 · nộp 27/02/2018 · văn bằng 4-0352532-000
Chủ đơn: Jin Gyeong Co.,Ltd.
MEDELAĐơn VN-4-2018-05539 · nộp 26/02/2018 · văn bằng 4-0351725-000
Chủ đơn: Medela Holding AG
JuJuĐơn VN-4-2018-05363 · nộp 22/02/2018 · văn bằng 4-0349596-000
Chủ đơn: Freedom Products Pty Ltd ATF Freedom Products Unit Trust
MODEL [bi: đẹp hay]Đơn VN-4-2018-05309 · nộp 21/02/2018
Chủ đơn: BLOOM CLASSIC Co., Ltd.
SINGLE-LETĐơn VN-4-2018-05304 · nộp 21/02/2018 · văn bằng 4-0352838-000
Chủ đơn: Ascensia Diabetes Care Holdings AG
IOCareĐơn VN-4-2018-05223 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354612-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
IoCareĐơn VN-4-2018-05218 · nộp 13/02/2018 · văn bằng 4-0354607-000
Chủ đơn: COWAY Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.