DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 397/583

  1. Mẫu nhãn MEDBOLIDE
    MEDBOLIDE

    Đơn VN-4-2018-19139 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0363552-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm MEDBOLIDE

  2. Mẫu nhãn ISEUL
    ISEUL

    Đơn VN-4-2018-19126 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0359369-000
    Chủ đơn: Bùi Hoài Nam

  3. Mẫu nhãn Bảo Xinh
    Bảo Xinh

    Đơn VN-4-2018-19079 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0366501-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tân

  4. Mẫu nhãn NGÂN ANH
    NGÂN ANH

    Đơn VN-4-2018-19075 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0590606-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Tân

  5. Mẫu nhãn POLYMED
    POLYMED

    Đơn VN-4-2018-19015 · nộp 11/06/2018 · văn bằng 4-0366643-000
    Chủ đơn: POLY MEDICURE LIMITED

  6. Mẫu nhãn Curacion
    Curacion

    Đơn VN-4-2018-18979 · nộp 11/06/2018 · văn bằng 4-0359372-000
    Chủ đơn: FIDESCHEM INTERNATIONAL INCORPORATION PTE. LTD.

  7. Mẫu nhãn LADYBEST
    LADYBEST

    Đơn VN-4-2018-18681 · nộp 08/06/2018 · văn bằng 4-0370965-000
    Chủ đơn: Đinh Thị Thu Hằng

  8. Mẫu nhãn CHOICARE
    CHOICARE

    Đơn VN-4-2018-18679 · nộp 08/06/2018 · văn bằng 4-0422336-000
    Chủ đơn: Đinh Thị Thu Hằng

  9. Mẫu nhãn Simba
    Simba

    Đơn VN-4-2018-18571 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0362049-000
    Chủ đơn: SONISON BABY PRODUCTS CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn BLUE EAGLE
    BLUE EAGLE

    Đơn VN-4-2018-18553 · nộp 07/06/2018 · văn bằng 4-0407950-000
    Chủ đơn: Polison Corporation

  11. Mẫu nhãn ELLENA
    ELLENA

    Đơn VN-4-2018-18087 · nộp 05/06/2018 · văn bằng 4-0362984-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại GE Việt Nam

  12. Mẫu nhãn elravie [ai li wei]
    elravie [ai li wei]

    Đơn VN-4-2018-18085 · nộp 05/06/2018 · văn bằng 4-0374041-000
    Chủ đơn: HUMEDIX Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn Utecheck-f
    Utecheck-f

    Đơn VN-4-2018-18047 · nộp 05/06/2018 · văn bằng 4-0363924-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y dược Hoa Hồng

  14. Mẫu nhãn UTEFERTI
    UTEFERTI

    Đơn VN-4-2018-18046 · nộp 05/06/2018 · văn bằng 4-0363925-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y dược Hoa Hồng

  15. Mẫu nhãn R.M.P
    R.M.P

    Đơn VN-4-2018-18045 · nộp 05/06/2018 · văn bằng 4-0373435-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần y dược Hoa Hồng

  16. Mẫu nhãn JAJU
    JAJU

    Đơn VN-4-2018-17806 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0358382-000
    Chủ đơn: Shinsegae International Inc.

  17. Mẫu nhãn BeSo Vida
    BeSo Vida

    Đơn VN-4-2018-17639 · nộp 31/05/2018 · văn bằng 4-0367871-000
    Chủ đơn: BESOVIDA CO., LTD.

  18. Mẫu nhãn Lansinoh
    Lansinoh

    Đơn VN-4-2018-17543 · nộp 31/05/2018 · văn bằng 4-0376985-000
    Chủ đơn: LANSINOH LABORATORIES, INC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.