Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 395/583
Celinarts YOUR SMILE OUR HAPPINESSĐơn VN-4-2018-23865 · nộp 18/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH chăm sóc sức khoẻ Việt úc
POSYĐơn VN-4-2018-23725 · nộp 18/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH TM & DV Posy Beauty
PARIMAXXĐơn VN-4-2018-23606 · nộp 17/07/2018 · văn bằng 4-0369068-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Đại Uy
GREENMAXĐơn VN-4-2018-23605 · nộp 17/07/2018 · văn bằng 4-0369067-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Đại Uy
LOVERING LRĐơn VN-4-2018-23363 · nộp 13/07/2018 · văn bằng 4-0379946-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM KHÁNH AN
ARTISTIC&COĐơn VN-4-2018-23165 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
MISTY the ZeusĐơn VN-4-2018-23164 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
the Zeus Dr. ArrivoĐơn VN-4-2018-23163 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0544540-000
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
the Zeus Dr.FrescoĐơn VN-4-2018-23162 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
MASK the ZeusĐơn VN-4-2018-23161 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0387971-000
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
THE VEGASĐơn VN-4-2018-23160 · nộp 12/07/2018 · văn bằng 4-0502523-000
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
Miss Arrivo GhostĐơn VN-4-2018-23159 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
Dr. Arrivo GhostĐơn VN-4-2018-23158 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: ARTISTIC & CO. GLOBAL Co., Ltd.
MECOĐơn VN-4-2018-23085 · nộp 12/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện cơ MECO
UPBUTYĐơn VN-4-2018-22940 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0369138-000
Chủ đơn: Shenzhen Beiti Technology Co., Ltd.
SVAKOMĐơn VN-4-2018-22939 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0369139-000
Chủ đơn: Shenzhen SVAKOM Technology Co., Ltd.
KOACHĐơn VN-4-2018-22933 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0370613-000
Chủ đơn: KOKEN LTD.
KOKENĐơn VN-4-2018-22932 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0368973-000
Chủ đơn: KOKEN LTD.
AMERITESTĐơn VN-4-2018-22737 · nộp 10/07/2018 · văn bằng 4-0368655-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Trúc Tâm
KassellĐơn VN-4-2018-22412 · nộp 09/07/2018 · văn bằng 4-0371239-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Phát
COCOBAY COCOBAYĐơn VN-4-2018-22374 · nộp 06/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên FFT
Nam LongĐơn VN-4-2018-21913 · nộp 04/07/2018 · văn bằng 4-0372021-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Long
OMG! ProfessionalĐơn VN-4-2018-21860 · nộp 03/07/2018 · văn bằng 4-0373764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và thương mại Vũ Minh
PHARAOHĐơn VN-4-2018-21784 · nộp 03/07/2018 · văn bằng 4-0367286-000
Chủ đơn: BODYFRIEND Co., Ltd.
PHANTOMĐơn VN-4-2018-21783 · nộp 03/07/2018 · văn bằng 4-0367285-000
Chủ đơn: BODYFRIEND Co., Ltd.
SELENEĐơn VN-4-2018-21782 · nộp 03/07/2018 · văn bằng 4-0367284-000
Chủ đơn: BODYFRIEND Co., Ltd.
HUGCHAIRĐơn VN-4-2018-21781 · nộp 03/07/2018 · văn bằng 4-0367283-000
Chủ đơn: BODYFRIEND Co., Ltd.
REX LĐơn VN-4-2018-21776 · nộp 03/07/2018 · văn bằng 4-0367544-000
Chủ đơn: BODYFRIEND Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn JUMEIRAH DUO Jumeirah duo JD [cho: sự thông minh; mei: vẻ đẹp; ya: lần thứ hai; to: hoa]](/uploads/nhanhieu/29/VN4201823829-t.webp)