DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 383/583

  1. Mẫu nhãn PORTEX
    PORTEX

    Đơn VN-4-2019-02406 · nộp 21/01/2019 · văn bằng 4-0379808-000
    Chủ đơn: Smiths Medical International Limited

  2. Mẫu nhãn Hisamitsu
    Hisamitsu

    Đơn VN-4-2019-02308 · nộp 18/01/2019 · văn bằng 4-0379422-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  3. Mẫu nhãn Salonpas [Jikabari Jikabari]
    Salonpas [Jikabari Jikabari]

    Đơn VN-4-2019-02307 · nộp 18/01/2019 · văn bằng 4-0379421-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  4. Mẫu nhãn JIKABARI
    JIKABARI

    Đơn VN-4-2019-02306 · nộp 18/01/2019 · văn bằng 4-0379440-000
    Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.

  5. Mẫu nhãn ZWC
    ZWC

    Đơn VN-4-2019-02291 · nộp 18/01/2019 · văn bằng 4-0377293-000
    Chủ đơn: Jin Hee, LEE

  6. Mẫu nhãn TEKNOS
    TEKNOS

    Đơn VN-4-2019-02232 · nộp 18/01/2019 · văn bằng 4-0384380-000
    Chủ đơn: Senju Co., ltd.

  7. Mẫu nhãn dretec
    dretec

    Đơn VN-4-2019-02131 · nộp 17/01/2019 · văn bằng 4-0381951-000
    Chủ đơn: DRETEC CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn LARATA
    LARATA

    Đơn VN-4-2019-01961 · nộp 16/01/2019 · văn bằng 4-0384988-000
    Chủ đơn: Lê Anh Tuấn

  9. Mẫu nhãn 3S DENT JSC
    3S DENT JSC

    Đơn VN-4-2019-01388 · nộp 11/01/2019 · văn bằng 4-0384915-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần 3S DENT

  10. Mẫu nhãn Straight T
    Straight T

    Đơn VN-4-2019-01274 · nộp 10/01/2019 · văn bằng 4-0380410-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên MVA CORP

  11. Mẫu nhãn CZ
    CZ

    Đơn VN-4-2019-01027 · nộp 09/01/2019 · văn bằng 4-0474215-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma

  12. Mẫu nhãn DIENCHAN GLOBAL
    DIENCHAN GLOBAL

    Đơn VN-4-2019-00957 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0381601-000
    Chủ đơn: Bùi Quốc Châu

  13. Mẫu nhãn Bavo
    Bavo

    Đơn VN-4-2019-00955 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0378579-000
    Chủ đơn: Trịnh Thu Cúc

  14. Mẫu nhãn MOMORI
    MOMORI

    Đơn VN-4-2019-00801 · nộp 08/01/2019 · văn bằng 4-0385484-000
    Chủ đơn: Ông Thuận Sâm

  15. Mẫu nhãn TRUEREF
    TRUEREF

    Đơn VN-4-2019-00659 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0378571-000
    Chủ đơn: Biosense Webster, Inc.

  16. Mẫu nhãn DAIYOKI
    DAIYOKI

    Đơn VN-4-2019-00583 · nộp 05/01/2019 · văn bằng 4-0383198-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH RJA Việt Nam

  17. Mẫu nhãn CUONG THINH MEDICAL C T
    CUONG THINH MEDICAL C T

    Đơn VN-4-2019-00267 · nộp 03/01/2019 · văn bằng 4-0383797-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cường Thịnh MEDICAL

  18. Mẫu nhãn CHROMALIGN
    CHROMALIGN

    Đơn VN-4-2019-00223 · nộp 03/01/2019 · văn bằng 4-0379903-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.