Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 373/583
L O LASEROPTEKĐơn VN-4-2019-20282 · nộp 06/06/2019 · văn bằng 4-0395610-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư H&A Holding
FASFLOĐơn VN-4-2019-20238 · nộp 06/06/2019 · văn bằng 4-0397388-000
Chủ đơn: EXCELSIOR MEDICAL CO., LTD.
Tâm Phát PĐơn VN-4-2019-20213 · nộp 06/06/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH Tâm Phát Pharma
Bảo LâmĐơn VN-4-2019-20135 · nộp 06/06/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư địa ốc Bảo Lâm
ARIA RELAXĐơn VN-4-2019-20095 · nộp 06/06/2019 · văn bằng 4-0404712-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tự Thành
Thanh Dental LaboratoryĐơn VN-4-2019-19968 · nộp 05/06/2019 · văn bằng 4-0398070-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thanh Lab
OKAMOTO 0.02Đơn VN-4-2019-19815 · nộp 04/06/2019 · văn bằng 4-0395471-000
Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.
OKAMOTO 0.03Đơn VN-4-2019-19814 · nộp 04/06/2019 · văn bằng 4-0395472-000
Chủ đơn: OKAMOTO INDUSTRIES, INC.
ADELAĐơn VN-4-2019-19802 · nộp 04/06/2019 · văn bằng 4-0619904-000
Chủ đơn: Nguyễn Tú Anh
LUCKYĐơn VN-4-2019-19733 · nộp 04/06/2019 · văn bằng 4-0395621-000
Chủ đơn: Trần Tuấn Hải
MCCM medical cosmeticsĐơn VN-4-2019-19623 · nộp 03/06/2019
Chủ đơn: HOMELAND TRADE LIMITED
bbetĐơn VN-4-2019-19591 · nộp 03/06/2019 · văn bằng 4-0396266-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Phóng
SUPéJiEURĐơn VN-4-2019-19487 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0364359-000
Chủ đơn: PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORPORATION, PRECIOUS MOUNTAIN ENTERPRISE CORPORATION (TW)
CHIDOĐơn VN-4-2019-19473 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0394716-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư Gia Vũ
Âu LạcĐơn VN-4-2019-19464 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0421879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - kinh doanh thực phẩm chay Âu Lạc
beautéAĐơn VN-4-2019-19419 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0397814-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION
FEBREZEĐơn VN-4-2019-19418 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0391919-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
AMBI PURĐơn VN-4-2019-19417 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0391918-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
CahuĐơn VN-4-2019-19349 · nộp 31/05/2019 · văn bằng 4-0389838-000
Chủ đơn: Ngô Anh Chiều
b.boxĐơn VN-4-2021-05860 · nộp 30/05/2019 · văn bằng 4-0400960-000
Chủ đơn: b.box for kids developments Pty Ltd
See BrilliantlyĐơn VN-4-2019-19227 · nộp 30/05/2019 · văn bằng 4-0393756-000
Chủ đơn: Alcon Inc.
CLOSE YOUR RINGSĐơn VN-4-2019-19191 · nộp 30/05/2019 · văn bằng 4-0391829-000
Chủ đơn: Apple Inc.
KISSDERMAĐơn VN-4-2019-19048 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0391577-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNISON Việt Nam
TELEDOCĐơn VN-4-2019-18905 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0395792-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TELEDOC
FOAM PIG MANĐơn VN-4-2019-18850 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0406763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn TL
icoolĐơn VN-4-2019-18834 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0393774-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ENTER Việt Nam
OkunĐơn VN-4-2019-18833 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0393773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ENTER Việt Nam
BACK TO THE NATURE BACK TO THE NATURE BACK TO THE NATUREĐơn VN-4-2019-18789 · nộp 28/05/2019
Chủ đơn: BODYFRIEND CO., LTD.
BTNĐơn VN-4-2019-18780 · nộp 28/05/2019 · văn bằng 4-0478505-000
Chủ đơn: BODYFRIEND CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.