DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 370/583

  1. Mẫu nhãn CORELLE NATURE
    CORELLE NATURE

    Đơn VN-4-2019-24447 · nộp 03/07/2019 · văn bằng 4-0401013-000
    Chủ đơn: Corelle Brands LLC

  2. Mẫu nhãn VINAKIDS
    VINAKIDS

    Đơn VN-4-2019-24172 · nộp 01/07/2019 · văn bằng 4-0396531-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại VINA

  3. Mẫu nhãn CELOSOME
    CELOSOME

    Đơn VN-4-2019-24126 · nộp 01/07/2019 · văn bằng 4-0393900-000
    Chủ đơn: EXOCOBIO INC.

  4. Mẫu nhãn MISEQ
    MISEQ

    Đơn VN-4-2019-23964 · nộp 28/06/2019 · văn bằng 4-0398525-000
    Chủ đơn: Illumina, Inc.

  5. Mẫu nhãn MAZROC
    MAZROC

    Đơn VN-4-2019-23921 · nộp 28/06/2019 · văn bằng 4-0396786-000
    Chủ đơn: MAZROC CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn GWEN
    GWEN

    Đơn VN-4-2019-23774 · nộp 28/06/2019 · văn bằng 4-0393299-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Enter Việt Nam

  7. Mẫu nhãn GWENCOOL
    GWENCOOL

    Đơn VN-4-2019-23773 · nộp 28/06/2019 · văn bằng 4-0393300-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Enter Việt Nam

  8. Mẫu nhãn SHARP
    SHARP

    Đơn VN-4-2019-23754 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0397200-000
    Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION

  9. Mẫu nhãn Doux
    Doux

    Đơn VN-4-2019-23717 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0398302-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Pomo Quốc Tế

  10. Mẫu nhãn HALPA
    HALPA

    Đơn VN-4-2019-23581 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0395152-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Thạch

  11. Mẫu nhãn LEXURAN
    LEXURAN

    Đơn VN-4-2019-23580 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0395151-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Thạch

  12. Mẫu nhãn TIIPOSS
    TIIPOSS

    Đơn VN-4-2019-23579 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0395150-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Thạch

  13. Mẫu nhãn PANTACA
    PANTACA

    Đơn VN-4-2019-23578 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0395149-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Thạch

  14. Mẫu nhãn ANNIKA
    ANNIKA

    Đơn VN-4-2019-23577 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0395148-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Thạch

  15. Mẫu nhãn CAPAXI
    CAPAXI

    Đơn VN-4-2019-23576 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0470266-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Thạch

  16. Mẫu nhãn INMAXCO
    INMAXCO

    Đơn VN-4-2019-23575 · nộp 27/06/2019 · văn bằng 4-0395147-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đào Thạch

  17. Mẫu nhãn LIFEHOOD
    LIFEHOOD

    Đơn VN-4-2019-23308 · nộp 26/06/2019 · văn bằng 4-0398179-000
    Chủ đơn: Shenzhen Gude Kitchen Equipment Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.