DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 296/583

  1. Mẫu nhãn Blue REWARDS
    Blue REWARDS

    Đơn VN-4-2020-48655 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0438702-000
    Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần á Châu

  2. Mẫu nhãn VIMITAI
    VIMITAI

    Đơn VN-4-2020-48527 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0443209-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH y dược Viên Minh

  3. Mẫu nhãn C
    C

    Đơn VN-4-2020-48485 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0464112-000
    Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần á Châu

  4. Mẫu nhãn ACB
    ACB

    Đơn VN-4-2020-48422 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0464105-000
    Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần á Châu

  5. Mẫu nhãn JIMAN
    JIMAN

    Đơn VN-4-2020-48373 · nộp 20/11/2020 · văn bằng 4-0443349-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  6. Mẫu nhãn SafeLan
    SafeLan

    Đơn VN-4-2020-48323 · nộp 19/11/2020 · văn bằng 4-0439487-000
    Chủ đơn: BoSung Meditech CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn TERUMO LEARNING EDGE
    TERUMO LEARNING EDGE

    Đơn VN-4-2020-48315 · nộp 19/11/2020 · văn bằng 4-0442217-000
    Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)

  8. Mẫu nhãn SHIMONO
    SHIMONO

    Đơn VN-4-2020-48211 · nộp 19/11/2020 · văn bằng 4-0529210-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Cương

  9. Mẫu nhãn Ykina
    Ykina

    Đơn VN-4-2020-47851 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0440941-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và XNK Đức Thành

  10. Mẫu nhãn Tasano
    Tasano

    Đơn VN-4-2020-47848 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0440942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và XNK Đức Thành

  11. Mẫu nhãn Sinica
    Sinica

    Đơn VN-4-2020-47847 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0440943-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và XNK Đức Thành

  12. Mẫu nhãn Citus
    Citus

    Đơn VN-4-2020-47846 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0440944-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và XNK Đức Thành

  13. Mẫu nhãn DERMACOOL
    DERMACOOL

    Đơn VN-4-2020-47785 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0438189-000
    Chủ đơn: Lee Byeong Jeon

  14. Mẫu nhãn BLING CLEAN
    BLING CLEAN

    Đơn VN-4-2020-47653 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0449271-000
    Chủ đơn: CRYSTAL HUE Inc.

  15. Mẫu nhãn JIDOCOOL
    JIDOCOOL

    Đơn VN-4-2020-47644 · nộp 17/11/2020 · văn bằng 4-0446900-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH JIDO PHARMA

  16. Mẫu nhãn ZEMLEY
    ZEMLEY

    Đơn VN-4-2020-47627 · nộp 16/11/2020 · văn bằng 4-0445165-000
    Chủ đơn: NINGBO ZHENGLI PHARMACEUTICAL PACKAGING CO.,LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.