DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.463 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.463 đơn, trang 294/583

  1. Mẫu nhãn Vitafit
    Vitafit

    Đơn VN-4-2020-51013 · nộp 04/12/2020 · văn bằng 4-0490526-000
    Chủ đơn: Shenzhen Shine Industrial Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn all'swell
    all'swell

    Đơn VN-4-2020-51012 · nộp 04/12/2020 · văn bằng 4-0440951-000
    Chủ đơn: Mirae Well Life Co.,Ltd.

  3. Mẫu nhãn AKIMA
    AKIMA

    Đơn VN-4-2020-50977 · nộp 04/12/2020 · văn bằng 4-0437054-000
    Chủ đơn: Võ Văn Nguyên

  4. Mẫu nhãn Hải Đăng
    Hải Đăng

    Đơn VN-4-2020-50540 · nộp 02/12/2020 · văn bằng 4-0438401-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hải Đăng HD

  5. Mẫu nhãn GoChek
    GoChek

    Đơn VN-4-2020-50339 · nộp 01/12/2020 · văn bằng 4-0478301-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DATREC Việt Nam

  6. Mẫu nhãn KIUJI
    KIUJI

    Đơn VN-4-2020-50195 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483891-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  7. Mẫu nhãn JAKIM
    JAKIM

    Đơn VN-4-2020-50194 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483890-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  8. Mẫu nhãn KARIN
    KARIN

    Đơn VN-4-2020-50190 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483920-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  9. Mẫu nhãn HANJAN
    HANJAN

    Đơn VN-4-2020-50189 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483919-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  10. Mẫu nhãn VEKKAN
    VEKKAN

    Đơn VN-4-2020-50187 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483918-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  11. Mẫu nhãn AIVYL
    AIVYL

    Đơn VN-4-2020-50186 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483917-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  12. Mẫu nhãn KIUPAN
    KIUPAN

    Đơn VN-4-2020-50185 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483916-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  13. Mẫu nhãn MOSGI
    MOSGI

    Đơn VN-4-2020-50184 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483915-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  14. Mẫu nhãn GEKMAN
    GEKMAN

    Đơn VN-4-2020-50183 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0483914-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  15. Mẫu nhãn Mai-a-xi
    Mai-a-xi

    Đơn VN-4-2020-50148 · nộp 30/11/2020 · văn bằng 4-0478581-000
    Chủ đơn: PLUM HILL LLC

  16. Mẫu nhãn LIFESTYLE BRAND MONGDIES
    LIFESTYLE BRAND MONGDIES

    Đơn VN-4-2020-49817 · nộp 27/11/2020 · văn bằng 4-0583963-000
    Chủ đơn: OR YOUNG JOO

  17. Mẫu nhãn mongdies
    mongdies

    Đơn VN-4-2020-49816 · nộp 27/11/2020 · văn bằng 4-0446409-000
    Chủ đơn: OR YOUNG JOO

  18. Mẫu nhãn VSPRAY VSP
    VSPRAY VSP

    Đơn VN-4-2020-49780 · nộp 27/11/2020 · văn bằng 4-0485561-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần V SPRAY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.