DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 180/583

  1. Mẫu nhãn GATERON
    GATERON

    Đơn VN-4-2023-27249 · nộp 27/06/2023 · văn bằng 4-0538390-000
    Chủ đơn: Huizhou Gateron Electronics Technology Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn Hyphens
    Hyphens

    Đơn VN-4-2023-27204 · nộp 27/06/2023 · văn bằng 4-0538389-000
    Chủ đơn: Hyphens Pharma Pte Ltd

  3. Mẫu nhãn Kaidilan
    Kaidilan

    Đơn VN-4-2023-27155 · nộp 27/06/2023 · văn bằng 4-0551324-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH KDL Việt Nam

  4. Mẫu nhãn Mamimoon
    Mamimoon

    Đơn VN-4-2023-27119 · nộp 27/06/2023 · văn bằng 4-0565201-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm MEDSTAND

  5. Mẫu nhãn DMag
    DMag

    Đơn VN-4-2023-27050 · nộp 26/06/2023 · văn bằng 4-0618001-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN DETEC DENTAL LAB

  6. Mẫu nhãn MAXXHAIR
    MAXXHAIR

    Đơn VN-4-2023-26978 · nộp 26/06/2023 · văn bằng 4-0538049-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh

  7. Mẫu nhãn Minitutu
    Minitutu

    Đơn VN-4-2023-26856 · nộp 23/06/2023 · văn bằng 4-0542886-000
    Chủ đơn: Chunyang Niu

  8. Mẫu nhãn ZIDAN
    ZIDAN

    Đơn VN-4-2023-26790 · nộp 23/06/2023 · văn bằng 4-0581624-000
    Chủ đơn: Phùng Văn Đăng

  9. Mẫu nhãn Nino Zinc
    Nino Zinc

    Đơn VN-4-2023-26671 · nộp 23/06/2023 · văn bằng 4-0538705-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm V&S Việt Nam

  10. Mẫu nhãn GINESTILL
    GINESTILL

    Đơn VN-4-2023-26646 · nộp 22/06/2023 · văn bằng 4-0537707-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM

  11. Mẫu nhãn Mama's Choice
    Mama's Choice

    Đơn VN-4-2023-26526 · nộp 22/06/2023 · văn bằng 4-0571008-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH JSJB Việt Nam

  12. Mẫu nhãn M Mama’s Choice
    M Mama’s Choice

    Đơn VN-4-2023-26525 · nộp 22/06/2023 · văn bằng 4-0571009-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH JSJB Việt Nam

  13. Mẫu nhãn ino
    ino

    Đơn VN-4-2023-26410 · nộp 21/06/2023 · văn bằng 4-0538128-000
    Chủ đơn: Phạm Anh Tuấn

  14. Mẫu nhãn LUGMED
    LUGMED

    Đơn VN-4-2023-26301 · nộp 21/06/2023 · văn bằng 4-0542130-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Lưu Gia

  15. Mẫu nhãn OZY
    OZY

    Đơn VN-4-2023-26245 · nộp 21/06/2023 · văn bằng 4-0539739-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH RIHACO

  16. Mẫu nhãn OME
    OME

    Đơn VN-4-2023-25970 · nộp 20/06/2023 · văn bằng 4-0540577-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Bảo Châu Vina

  17. Mẫu nhãn ino PRO MAX faster, stronger, smarter
    ino PRO MAX faster, stronger, smarter

    Đơn VN-4-2023-25859 · nộp 19/06/2023 · văn bằng 4-0565241-000
    Chủ đơn: Phạm Anh Tuấn

  18. Mẫu nhãn DPS
    DPS

    Đơn VN-4-2023-25842 · nộp 19/06/2023 · văn bằng 4-0534622-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC DPS

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.