DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 178/583

  1. Mẫu nhãn n Nurel
    n Nurel

    Đơn VN-4-2023-30935 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0581215-000
    Chủ đơn: Huỳnh Xuân Đông

  2. Mẫu nhãn LAMJAD
    LAMJAD

    Đơn VN-4-2023-30934 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0538360-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tuệ Hy

  3. Mẫu nhãn SAFEMAN
    SAFEMAN

    Đơn VN-4-2023-30887 · nộp 18/07/2023 · văn bằng 4-0547712-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Đức

  4. Mẫu nhãn NAYO LAB
    NAYO LAB

    Đơn VN-4-2023-30799 · nộp 17/07/2023 · văn bằng 4-0559742-000
    Chủ đơn: NAYO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn OATRUM
    OATRUM

    Đơn VN-4-2023-30710 · nộp 17/07/2023 · văn bằng 4-0549758-000
    Chủ đơn: Vũ Hồng Hà

  6. Mẫu nhãn HyaCera
    HyaCera

    Đơn VN-4-2023-30477 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0561137-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nha khoa DETEC

  7. Mẫu nhãn DiaCera
    DiaCera

    Đơn VN-4-2023-30476 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0561136-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nha khoa DETEC

  8. Mẫu nhãn PeaCera
    PeaCera

    Đơn VN-4-2023-30475 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0561135-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần nha khoa DETEC

  9. Mẫu nhãn MiillS Aligner
    MiillS Aligner

    Đơn VN-4-2023-30237 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0538074-000
    Chủ đơn: ARIX CNC MACHINES CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn SKINTIFIC
    SKINTIFIC

    Đơn VN-4-2023-30029 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0540066-000
    Chủ đơn: Guangzhou Fimedia Network Technology Limited

  11. Mẫu nhãn HTOne
    HTOne

    Đơn VN-4-2023-29995 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0538111-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh học HT

  12. Mẫu nhãn BERRY
    BERRY

    Đơn VN-4-2023-29974 · nộp 12/07/2023 · văn bằng 4-0538524-000
    Chủ đơn: Lại Thế Hưng

  13. Mẫu nhãn HUE LOI Hue Loi Medical Equipment Co..Ltd
    HUE LOI Hue Loi Medical Equipment Co..Ltd

    Đơn VN-4-2023-29829 · nộp 12/07/2023 · văn bằng 4-0560976-000
    Chủ đơn: Nguyễn Duy Tuyền

  14. Mẫu nhãn BMINE
    BMINE

    Đơn VN-4-2023-29781 · nộp 12/07/2023 · văn bằng 4-0547349-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Masscom Việt Nam

  15. Mẫu nhãn Bebebao
    Bebebao

    Đơn VN-4-2023-29708 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0547504-000
    Chủ đơn: Guofeng Fang

  16. Mẫu nhãn Gynable
    Gynable

    Đơn VN-4-2023-29536 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0547026-000
    Chủ đơn: NATUREMED PTY LTD

  17. Mẫu nhãn Brieye
    Brieye

    Đơn VN-4-2023-29535 · nộp 11/07/2023 · văn bằng 4-0547027-000
    Chủ đơn: Vitapharma Group S.R.L.

  18. Mẫu nhãn saitamal
    saitamal

    Đơn VN-4-2023-29364 · nộp 10/07/2023
    Chủ đơn: Đặng Tiến Trung

  19. Mẫu nhãn FLEXLIGHT
    FLEXLIGHT

    Đơn VN-4-2023-29275 · nộp 10/07/2023 · văn bằng 4-0550025-000
    Chủ đơn: Colgate-Palmolive Company

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.