DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 168/583

  1. Mẫu nhãn JIAO YUE
    JIAO YUE

    Đơn VN-4-2023-46319 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0578923-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Jiao Yue Việt Nam

  2. Mẫu nhãn babuu
    babuu

    Đơn VN-4-2023-46294 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0554381-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh và thương mại Công Nam

  3. Mẫu nhãn VN-4-2023-46289
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-46289 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0628759-000
    Chủ đơn: Abbott Diabetes Care Inc.

  4. Mẫu nhãn ASCREA
    ASCREA

    Đơn VN-4-2023-46261 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0549992-000
    Chủ đơn: HI-LEX CORPORATION

  5. Mẫu nhãn LC LC PHARMA
    LC LC PHARMA

    Đơn VN-4-2023-46255 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0542702-000
    Chủ đơn: Đậu Thị Trinh

  6. Mẫu nhãn M&B Mart
    M&B Mart

    Đơn VN-4-2023-46247 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0630221-000
    Chủ đơn: Nguyễn Kiều Anh

  7. Mẫu nhãn SSSPINE
    SSSPINE

    Đơn VN-4-2023-46234 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0552879-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SS SHOP

  8. Mẫu nhãn Cotsong.vn
    Cotsong.vn

    Đơn VN-4-2023-46233 · nộp 13/10/2023 · văn bằng 4-0552880-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH truyền thông SS STUDIO

  9. Mẫu nhãn ARISS
    ARISS

    Đơn VN-4-2023-45904 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0574947-000
    Chủ đơn: YOON HEE KIM

  10. Mẫu nhãn MDHL
    MDHL

    Đơn VN-4-2023-45715 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0558301-000
    Chủ đơn: Vũ Đức Huy

  11. Mẫu nhãn UMAY
    UMAY

    Đơn VN-4-2023-45639 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0552405-000
    Chủ đơn: Zhejiang Rongshun Science & Technology Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn B DD BEAUTY
    B DD BEAUTY

    Đơn VN-4-2023-45459 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0549698-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Quốc Đạt

  13. Mẫu nhãn HY-LIGHT
    HY-LIGHT

    Đơn VN-4-2023-45396 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0584924-000
    Chủ đơn: Nguyễn Lê Trung

  14. Mẫu nhãn HYDRAMED
    HYDRAMED

    Đơn VN-4-2023-45395 · nộp 10/10/2023 · văn bằng 4-0584923-000
    Chủ đơn: Nguyễn Lê Trung

  15. Mẫu nhãn BLUESAO
    BLUESAO

    Đơn VN-4-2023-45287 · nộp 09/10/2023
    Chủ đơn: LONGSHORE Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn OXYLIFE
    OXYLIFE

    Đơn VN-4-2023-45092 · nộp 09/10/2023
    Chủ đơn: Hoàng Tuấn Hùng

  17. Mẫu nhãn OXYHOME
    OXYHOME

    Đơn VN-4-2023-45091 · nộp 09/10/2023 · văn bằng 4-0552247-000
    Chủ đơn: Hoàng Tuấn Hùng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.