DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 167/583

  1. Mẫu nhãn MAMORU
    MAMORU

    Đơn VN-4-2023-47534 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0550888-000
    Chủ đơn: Hoàng Tuấn Hùng

  2. Mẫu nhãn BARUJI
    BARUJI

    Đơn VN-4-2023-47533 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0550887-000
    Chủ đơn: Hoàng Tuấn Hùng

  3. Mẫu nhãn WEMSULIN
    WEMSULIN

    Đơn VN-4-2023-47507 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566928-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  4. Mẫu nhãn WEMVAN
    WEMVAN

    Đơn VN-4-2023-47506 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566927-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  5. Mẫu nhãn WEMSO
    WEMSO

    Đơn VN-4-2023-47505 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566926-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  6. Mẫu nhãn WEMINJECT
    WEMINJECT

    Đơn VN-4-2023-47504 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566925-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  7. Mẫu nhãn WEMSYIN
    WEMSYIN

    Đơn VN-4-2023-47503 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566924-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  8. Mẫu nhãn WEMJECIN
    WEMJECIN

    Đơn VN-4-2023-47502 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566923-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  9. Mẫu nhãn WEMSERYN
    WEMSERYN

    Đơn VN-4-2023-47501 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566922-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  10. Mẫu nhãn WEMIN
    WEMIN

    Đơn VN-4-2023-47500 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0566921-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL

  11. Mẫu nhãn AMY LIFE
    AMY LIFE

    Đơn VN-4-2023-47416 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0554760-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thành Quảng

  12. Mẫu nhãn SIRDUPLA
    SIRDUPLA

    Đơn VN-4-2023-47387 · nộp 19/10/2023 · văn bằng 4-0550150-000
    Chủ đơn: Viatris Healthcare S.A.S.

  13. Mẫu nhãn LOREX
    LOREX

    Đơn VN-4-2023-47222 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0549166-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Lorex

  14. Mẫu nhãn Dr.Bed
    Dr.Bed

    Đơn VN-4-2023-47215 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0560258-000
    Chủ đơn: Phan Hoài Trung

  15. Mẫu nhãn OKHQ
    OKHQ

    Đơn VN-4-2023-47041 · nộp 18/10/2023 · văn bằng 4-0572274-000
    Chủ đơn: Trần Công Danh

  16. Mẫu nhãn Safefit
    Safefit

    Đơn VN-4-2023-46769 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0544843-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU VIỆT NAM

  17. Mẫu nhãn LungFlex
    LungFlex

    Đơn VN-4-2023-46529 · nộp 16/10/2023 · văn bằng 4-0567136-000
    Chủ đơn: Beyond Air, Inc.

  18. Mẫu nhãn HAZIN
    HAZIN

    Đơn VN-4-2023-46512 · nộp 16/10/2023 · văn bằng 4-0550336-000
    Chủ đơn: Vũ Thị Hồng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.