DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 157/583

  1. Mẫu nhãn VIETORIENTMED
    VIETORIENTMED

    Đơn VN-4-2024-00014 · nộp 02/01/2024 · văn bằng 4-0572082-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất

  2. Mẫu nhãn VN-4-2023-60931
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2023-60931 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0586428-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUTHENTIC VIỆT NAM

  3. Mẫu nhãn GREATER SENSITIVITY
    GREATER SENSITIVITY

    Đơn VN-4-2023-60930 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0586427-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUTHENTIC VIỆT NAM

  4. Mẫu nhãn GREATER SENSITIVITY
    GREATER SENSITIVITY

    Đơn VN-4-2023-60929 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0587078-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AUTHENTIC VIỆT NAM

  5. Mẫu nhãn OODENTAL
    OODENTAL

    Đơn VN-4-2023-60815 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0560052-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU OO MEDICAL SCIENTIFIC LIMITED

  6. Mẫu nhãn YOYO
    YOYO

    Đơn VN-4-2023-60759 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0614396-000
    Chủ đơn: TRẦN MINH DUY

  7. Mẫu nhãn AZSARCOP
    AZSARCOP

    Đơn VN-4-2023-60552 · nộp 29/12/2023 · văn bằng 4-0579035-000
    Chủ đơn: Trương Văn An

  8. Mẫu nhãn TACHITO
    TACHITO

    Đơn VN-4-2023-60450 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0575718-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TACHITO

  9. Mẫu nhãn TEENIALL
    TEENIALL

    Đơn VN-4-2023-60328 · nộp 28/12/2023 · văn bằng 4-0563944-000
    Chủ đơn: BEAURY CORE CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn BABIMAX
    BABIMAX

    Đơn VN-4-2023-60048 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0568951-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm ORIMAX

  11. Mẫu nhãn Fuerjia
    Fuerjia

    Đơn VN-4-2023-60016 · nộp 27/12/2023 · văn bằng 4-0602232-000
    Chủ đơn: HARBIN FUERJIA TECHNOLOGY CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn Bowen
    Bowen

    Đơn VN-4-2023-59913 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0573247-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH HDG CORPORATION

  13. Mẫu nhãn Magic Motion
    Magic Motion

    Đơn VN-4-2023-59849 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0559538-000
    Chủ đơn: VTrump Tech (Shanghai) Co., Ltd

  14. Mẫu nhãn uMI
    uMI

    Đơn VN-4-2023-59810 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0557185-000
    Chủ đơn: Shanghai United Imaging Healthcare Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn Skita
    Skita

    Đơn VN-4-2023-59735 · nộp 26/12/2023 · văn bằng 4-0572104-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN TECH MEDICAL

  16. Mẫu nhãn avita PHARMA
    avita PHARMA

    Đơn VN-4-2023-59652 · nộp 25/12/2023 · văn bằng 4-0568914-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Avita

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.