Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 156/583
GIGANOSINĐơn VN-4-2024-01467 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0572034-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
USM HealthcareĐơn VN-4-2024-01418 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0569211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà máy trang thiết bị y tế USM Healthcare
Lavaxa Chăm sóc sức khoẻ gia đình BạnĐơn VN-4-2024-01416 · nộp 10/01/2024
Chủ đơn: Hoàng Anh Tùng
VITALEASEĐơn VN-4-2024-01394 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0566902-000
Chủ đơn: HUANG, CHENGFANG
ZENRELAXĐơn VN-4-2024-01393 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0566901-000
Chủ đơn: HUANG, CHENGFANG
MILLATEARĐơn VN-4-2024-01380 · nộp 10/01/2024 · văn bằng 4-0561584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH AMICARE
CLOi ServeBotĐơn VN-4-2024-01354 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0561595-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
ROCKTRAILĐơn VN-4-2024-01295 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0566890-000
Chủ đơn: Lidl Stiftung & Co. KG
VITALWORLDĐơn VN-4-2024-01276 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0561604-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Tiên Tiến Dao
OSTHOLODINĐơn VN-4-2024-01265 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0572016-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh
KIMPHAT All for Healthcare+Đơn VN-4-2024-01246 · nộp 09/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Kim Vĩnh Phát
QUAFFĐơn VN-4-2024-01223 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0569191-000
Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED
CU YIĐơn VN-4-2024-01195 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0569177-000
Chủ đơn: CUYI (HK) LIMITED
Pleasuremax RIBBED AND DOTTEDĐơn VN-4-2024-01087 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0591766-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Authentic Việt Nam
NHÀ THUỐC SỸ NGỌ SYNGOPHARMACYĐơn VN-4-2024-01086 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0633863-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh nhà thuốc Sỹ Ngọ
CONCAREĐơn VN-4-2024-01050 · nộp 08/01/2024 · văn bằng 4-0583059-000
Chủ đơn: Shenzhen Lescolton Electrical Appliance Co., Ltd.
O2BABYĐơn VN-4-2024-00823 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0566778-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất NANA
O2NATUREĐơn VN-4-2024-00821 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0566777-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất NANA
W WOSE [WO; SE]Đơn VN-4-2024-00686 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0555612-000
Chủ đơn: Nanjing WOSE E-commerce Co., Ltd.
VETSCANĐơn VN-4-2024-00669 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0557281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Việt
VETCHECKĐơn VN-4-2024-00668 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0557280-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Việt
EndlessĐơn VN-4-2024-00661 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0580994-000
Chủ đơn: Trương Nguyễn Hồng Phượng
SMART HOMESĐơn VN-4-2024-00654 · nộp 05/01/2024
Chủ đơn: Nguyễn Chí Quân
PEGOS DENTALĐơn VN-4-2024-00596 · nộp 05/01/2024 · văn bằng 4-0572052-000
Chủ đơn: Trần Văn Hùng
bioelements part science part natureĐơn VN-4-2024-00519 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0554380-000
Chủ đơn: Phạm Trường Linh
BioPlantsĐơn VN-4-2024-00461 · nộp 04/01/2024 · văn bằng 4-0573115-000
Chủ đơn: KUO, CHINGYAO
VIETORIMEDĐơn VN-4-2024-00015 · nộp 02/01/2024 · văn bằng 4-0572083-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

