Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 143/583
LIVADYNAXĐơn VN-4-2024-18323 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0580233-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Phú Thái
FERTIVITAĐơn VN-4-2024-18322 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0580232-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Phú Thái
VETJOYĐơn VN-4-2024-18108 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0601215-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ thú y Chung Lương
POPS OF JOY THAT MAKE THE MOMENTĐơn VN-4-2024-18086 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0589686-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc.
Q CLINIC PHÒNG KHÁM DA LIỄUĐơn VN-4-2024-18039 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0580869-000
Chủ đơn: Thái Tông Quyền
laifenĐơn VN-4-2024-18030 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0580865-000
Chủ đơn: Shenzhen Shuye Technology Co., Ltd.
EYELISĐơn VN-4-2024-17972 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0573856-000
Chủ đơn: Nguyễn Trọng Bân
MATSUHOMEĐơn VN-4-2024-17925 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0573793-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN
AMCARE OSTOMY BAGĐơn VN-4-2024-17887 · nộp 25/04/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ AMC Việt Nam
TRIVINAMĐơn VN-4-2024-17797 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0564842-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ dược mỹ phẩm DILACOS
ATASONEĐơn VN-4-2024-17796 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0564841-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ dược mỹ phẩm DILACOS
SUNGSHIMĐơn VN-4-2024-17780 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0581342-000
Chủ đơn: SUNGSHIM MEDICAL CO., LTD.
LEPU MEDICALĐơn VN-4-2024-17737 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0592753-000
Chủ đơn: Lepu Medical Technology (Beijing) Co., Ltd
GMF CAREĐơn VN-4-2024-17657 · nộp 24/04/2024 · văn bằng 4-0578883-000
Chủ đơn: Lê Hữu Sơn
SchollĐơn VN-4-2024-17516 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0635933-000
Chủ đơn: Scholl's Wellness Company Limited
Dr.Scholl'sĐơn VN-4-2024-17515 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0635934-000
Chủ đơn: Scholl's Wellness Company Limited
ACECOOLĐơn VN-4-2024-17439 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0585385-000
Chủ đơn: CHENGDU ACECOOL TECHNOLOGY CO., LTD.
LINKAĐơn VN-4-2024-17381 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0577252-000
Chủ đơn: LƯƠNG CÔNG THÀNH
HARUCOĐơn VN-4-2024-17380 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0570004-000
Chủ đơn: Đào Mạnh Tài
TRUNG TÂM MẮT GIẢ VIỆT NAMĐơn VN-4-2024-17308 · nộp 23/04/2024 · văn bằng 4-0573536-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM MẮT GIẢ VIỆT NAM
smoothĐơn VN-4-2024-17089 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0584734-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GÀ CON THÀNH PHỐ
hwa beauty careĐơn VN-4-2024-17056 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0577075-000
Chủ đơn: Trần Tiến Thành
DABBLĐơn VN-4-2024-17051 · nộp 22/04/2024
Chủ đơn: Sunshine Enclosures LLC
KOLYĐơn VN-4-2024-17004 · nộp 22/04/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ Koly
H TĐơn VN-4-2024-16960 · nộp 22/04/2024 · văn bằng 4-0580201-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y dược Hưng Thịnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

