DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 142/583

  1. Mẫu nhãn HR
    HR

    Đơn VN-4-2024-20057 · nộp 09/05/2024 · văn bằng 4-0584392-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HARUKO

  2. Mẫu nhãn AORIH
    AORIH

    Đơn VN-4-2024-19879 · nộp 08/05/2024 · văn bằng 4-0581548-000
    Chủ đơn: Hansfive (Hangzhou) Dental Technology co., Ltd

  3. Mẫu nhãn GA GoodARCH
    GA GoodARCH

    Đơn VN-4-2024-19602 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0613706-000
    Chủ đơn: HOMEWAY TECHNOLOGY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn ACETEC 200
    ACETEC 200

    Đơn VN-4-2024-19576 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0590818-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Vimedco

  5. Mẫu nhãn MATSUKIDS
    MATSUKIDS

    Đơn VN-4-2024-19522 · nộp 07/05/2024 · văn bằng 4-0578225-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN

  6. Mẫu nhãn TH CARE The First Wealth Is Health
    TH CARE The First Wealth Is Health

    Đơn VN-4-2024-19260 · nộp 06/05/2024 · văn bằng 4-0578158-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SX TM DV TH Care

  7. Mẫu nhãn HEALOINE
    HEALOINE

    Đơn VN-4-2024-19021 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0595508-000
    Chủ đơn: ARONIAN Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn DR. LADY
    DR. LADY

    Đơn VN-4-2024-18980 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0574063-000
    Chủ đơn: Mã Trí Dũng, Mã Thanh Danh

  9. Mẫu nhãn DP
    DP

    Đơn VN-4-2024-18968 · nộp 03/05/2024 · văn bằng 4-0590936-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần SX&TM tổng hợp Đại Phát

  10. Mẫu nhãn Doux
    Doux

    Đơn VN-4-2024-18741 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0642504-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Pomo Quốc Tế

  11. Mẫu nhãn BOH BIO HEAL
    BOH BIO HEAL

    Đơn VN-4-2024-18676 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0628806-000
    Chủ đơn: CJ Olive Young Corporation

  12. Mẫu nhãn BIOHEAL BOH
    BIOHEAL BOH

    Đơn VN-4-2024-18673 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0632847-000
    Chủ đơn: CJ Olive Young Corporation

  13. Mẫu nhãn FANTIHPV
    FANTIHPV

    Đơn VN-4-2024-18600 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0580256-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Phú Thái

  14. Mẫu nhãn Audace
    Audace

    Đơn VN-4-2024-18502 · nộp 02/05/2024 · văn bằng 4-0586499-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Audace Pharma

  15. Mẫu nhãn JETNOVA
    JETNOVA

    Đơn VN-4-2024-18434 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0586489-000
    Chủ đơn: JETNOVA MEDICAL DEVICES CO., LTD

  16. Mẫu nhãn MIJURA
    MIJURA

    Đơn VN-4-2024-18414 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0584791-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GLA Việt Nam

  17. Mẫu nhãn AnnGreen
    AnnGreen

    Đơn VN-4-2024-18406 · nộp 26/04/2024 · văn bằng 4-0595503-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã thảo dược Bình An

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.