Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 138/583
MEDIPLUS INDIA LIMITEDĐơn VN-4-2024-26014 · nộp 11/06/2024
Chủ đơn: Mediplus (India) Limited
ISAĐơn VN-4-2024-25933 · nộp 10/06/2024 · văn bằng 4-0585157-000
Chủ đơn: CANTEL MEDICAL (ITALY) S.R.L.
HD NHA KHOA HD SMILEĐơn VN-4-2024-25909 · nộp 10/06/2024 · văn bằng 4-0580037-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH MAI LÂM DŨNG
Detec LabĐơn VN-4-2024-25874 · nộp 10/06/2024 · văn bằng 4-0634901-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Detec Dental Lab
BioCHAMbĐơn VN-4-2024-25811 · nộp 10/06/2024 · văn bằng 4-0609822-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế ECOTAKARA
THƯƠNG TÍN GROUPĐơn VN-4-2024-25757 · nộp 10/06/2024
Chủ đơn: Nguyễn Thị Nhàn
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-25732 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0595960-000
Chủ đơn: Paonan Biotech Co.,Ltd.
BIOMECHĐơn VN-4-2024-25731 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0595959-000
Chủ đơn: Paonan Biotech Co.,Ltd.
MEDIPACKĐơn VN-4-2024-25690 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0594462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Việt
MEDISETĐơn VN-4-2024-25689 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0594461-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Việt
APMĐơn VN-4-2024-25627 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0585704-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư y tế An Phú
DK SPORT SLOGAN HEREĐơn VN-4-2024-25612 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0588720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Đoan Khang VINA
EXKRĐơn VN-4-2024-25566 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0585291-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tâm Điểm Việt
K-TRACK METĐơn VN-4-2024-25524 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0588717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp Gene
K-TRACK BOĐơn VN-4-2024-25523 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0588716-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp Gene
gencare PREMIUMĐơn VN-4-2024-25522 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0585745-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp Gene
triSurethalassĐơn VN-4-2024-25521 · nộp 07/06/2024 · văn bằng 4-0585744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp Gene
VKLimaĐơn VN-4-2024-25463 · nộp 06/06/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ cao ITC Việt Nam
ITCĐơn VN-4-2024-25462 · nộp 06/06/2024
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ cao ITC Việt Nam
Love Your PossibilitiesĐơn VN-4-2024-25402 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0635833-000
Chủ đơn: UNI-CHARM CORPORATION
Y KHOA ĐiagĐơn VN-4-2024-25391 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0596426-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL Việt Nam
TRUNG TÂM Y KHOA ĐiagĐơn VN-4-2024-25390 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0596431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL Việt Nam
Medical Điag CenterĐơn VN-4-2024-25389 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0596430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL Việt Nam
ĐiagĐơn VN-4-2024-25388 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0596429-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL Việt Nam
ĐĐơn VN-4-2024-25387 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0596428-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL Việt Nam
FemimenteĐơn VN-4-2024-25331 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0593007-000
Chủ đơn: AZU Co., Ltd.
WizemedĐơn VN-4-2024-25303 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0587605-000
Chủ đơn: WISETON TECHNOLOGY LIMITED
LEFINĐơn VN-4-2024-25155 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0579893-000
Chủ đơn: Dongguan Qiaocheng Industrial Development Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
