DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 137/583

  1. Mẫu nhãn DIANDI
    DIANDI

    Đơn VN-4-2024-27637 · nộp 19/06/2024
    Chủ đơn: Vũ Văn Dư

  2. Mẫu nhãn Airuidu
    Airuidu

    Đơn VN-4-2024-27588 · nộp 19/06/2024 · văn bằng 4-0583221-000
    Chủ đơn: Shenzhen Lanshi Technology Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn Earchon
    Earchon

    Đơn VN-4-2024-27446 · nộp 18/06/2024 · văn bằng 4-0589970-000
    Chủ đơn: Shenzhen Earchon Bio- Technique Co. Ltd.

  4. Mẫu nhãn TD Nha khoa quốc tế Dunmec Dental
    TD Nha khoa quốc tế Dunmec Dental

    Đơn VN-4-2024-27358 · nộp 18/06/2024 · văn bằng 4-0605696-000
    Chủ đơn: Trần Thị Thùy Dung

  5. Mẫu nhãn ECOSHINE
    ECOSHINE

    Đơn VN-4-2024-27213 · nộp 17/06/2024 · văn bằng 4-0589915-000
    Chủ đơn: Đinh Thị Thu Ngát

  6. Mẫu nhãn E EFFORT SPORT
    E EFFORT SPORT

    Đơn VN-4-2024-27210 · nộp 17/06/2024 · văn bằng 4-0589913-000
    Chủ đơn: Đào Mạnh Tài

  7. Mẫu nhãn YANDY
    YANDY

    Đơn VN-4-2024-27173 · nộp 17/06/2024 · văn bằng 4-0589891-000
    Chủ đơn: Yandi Health Technology (Shenzhen) Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn ELFOS
    ELFOS

    Đơn VN-4-2024-27057 · nộp 17/06/2024 · văn bằng 4-0582726-000
    Chủ đơn: Đặng Thị Thanh Tuyền

  9. Mẫu nhãn OWI
    OWI

    Đơn VN-4-2024-27037 · nộp 17/06/2024 · văn bằng 4-0600730-000
    Chủ đơn: NGUYỄN ĐÌNH DŨNG

  10. Mẫu nhãn Lookme Star
    Lookme Star

    Đơn VN-4-2024-26901 · nộp 14/06/2024 · văn bằng 4-0596586-000
    Chủ đơn: TRƯƠNG TUẤN TÙNG

  11. Mẫu nhãn mtherk
    mtherk

    Đơn VN-4-2024-26881 · nộp 14/06/2024 · văn bằng 4-0600723-000
    Chủ đơn: MOTHER-K Co. Ltd.

  12. Mẫu nhãn motherkim
    motherkim

    Đơn VN-4-2024-26880 · nộp 14/06/2024 · văn bằng 4-0600722-000
    Chủ đơn: MOTHER-K Co. Ltd.

  13. Mẫu nhãn SUCVENT
    SUCVENT

    Đơn VN-4-2024-26694 · nộp 13/06/2024 · văn bằng 4-0599388-000
    Chủ đơn: YANGO INDUSTRIAL LIMITED

  14. Mẫu nhãn Phạm Bá Tuân
    Phạm Bá Tuân

    Đơn VN-4-2024-26346 · nộp 12/06/2024 · văn bằng 4-0595978-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tuân Mạch Linh

  15. Mẫu nhãn CERAMI
    CERAMI

    Đơn VN-4-2024-26082 · nộp 11/06/2024 · văn bằng 4-0599069-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Xuân Quý

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.