UNIQUEMI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2020-10133, ngày nộp 24/03/2020. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | UNIQUEMI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2020-10133 |
| Ngày nộp đơn | 24/03/2020 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2020 |
| Số văn bằng | 4-0414253-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/03/2022 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Kawak Hee Ok |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2020-10133).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
UniChemi Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-06633 · nhóm 1, 19
Unipemi Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-61813 · nhóm 25
UNIQEMA Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1999-43753 · nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 42
UNIQUE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-10371 · nhóm 14, 35
UNIQUE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-04640 · nhóm 3
Unique 8 Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-34817 · nhóm 25, 35
UNIQUE Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1998-39374 · nhóm 30
UNIQUESS Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-18570 · nhóm 3
UNIQUE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-35778 · nhóm 30
UNIQUE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-25069 · nhóm 7, 8
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.