HONGZHEN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-25977, ngày nộp 05/11/2013. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | HONGZHEN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-25977 |
| Ngày nộp đơn | 05/11/2013 |
| Ngày công bố đơn | 27/01/2014 |
| Số văn bằng | 4-0243736-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/04/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Nguyễn Hưng Tuế 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-25977).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HONGZHONG Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-21519 · nhóm 34
HONZEN Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-18681 · nhóm 29, 30
RONGSHEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-22889 · nhóm 2
HONGSHAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-41431 · nhóm 20
HONG SHAN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-28290 · nhóm 35, 36, 38, 41, 42
DONGCHEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-15864 · nhóm 11
HỒNG HIÊN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-46384 · nhóm 43
Hồng Liên Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-12562 · nhóm 30
Hongtien Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-53246 · nhóm 29
Hồng Nhiên Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-21034 · nhóm 7
Nhãn khác của Nguyễn Hưng Tuế — 10 đơn
BEE SERIES PUMP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-12928 · nộp 23/04/2020 · nhóm 7
K Kazuko Bị từ chối
đơn VN-4-2020-04972 · nộp 20/02/2020 · nhóm 8
AFirms Bị từ chối
đơn VN-4-2014-00031 · nộp 02/01/2014 · nhóm 8
G-CON Bị từ chối
đơn VN-4-2014-00032 · nộp 02/01/2014 · nhóm 6
Z-con Bị từ chối
đơn VN-4-2014-00033 · nộp 02/01/2014 · nhóm 6
PRIDE Hết hạn
đơn VN-4-2013-29977 · nộp 18/12/2013 · nhóm 8
USC Bị từ chối
đơn VN-4-2013-26727 · nộp 12/11/2013 · nhóm 6
ANTON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-25975 · nộp 05/11/2013 · nhóm 8
KINbar Bị từ chối
đơn VN-4-2013-25976 · nộp 05/11/2013 · nhóm 6
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.