JINLING
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-08610, ngày nộp 23/08/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | JINLING Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-08610 |
| Ngày nộp đơn | 23/08/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2005 |
| Số văn bằng | 4-0074041-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/08/2006 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Quốc tế Vinalinks 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-08610).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JINLING Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-37431 · nhóm 7, 11, 35
JINLING Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-18338 · nhóm 34
JINLING Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-15852 · nhóm 7
JINLING Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-30426 · nhóm 34
JINLING Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-31106 · nhóm 7, 11
JINLING Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-12435 · nhóm 34
JIN LING Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2014-10913 · nhóm 34
JIN LING Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-23736 · nhóm 34
JIN LING Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-33315 · nhóm 34
JIN LANG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-42644 · nhóm 12, 35
Nhãn khác của Công ty TNHH Quốc tế Vinalinks — 12 đơn
SEA-WIND QUALTY ASSURANCE [gió biển] Bị từ chối
đơn VN-4-2005-15016 · nộp 09/11/2005 · nhóm 11
SUPER KOOL Bị từ chối
đơn VN-4-2005-07375 · nộp 21/06/2005 · nhóm 11
SUPER KOOL LOVE RAIN AS SILK Bị từ chối
đơn VN-4-2005-07376 · nộp 21/06/2005 · nhóm 11
SUPER KOOL Bị từ chối
đơn VN-4-2005-07377 · nộp 21/06/2005 · nhóm 11
T L SOFFENT Hết hạn
đơn VN-4-2005-07100 · nộp 14/06/2005 · nhóm 11
VINALINKS Hết hạn
đơn VN-4-2004-09078 · nộp 03/09/2004 · nhóm 29, 30, 31, 36
VINALINKS Hết hạn
đơn VN-4-2004-08986 · nộp 01/09/2004 · nhóm 1, 7, 16, 17, 35, 44
RED STAR Bị từ chối
đơn VN-4-2004-08611 · nộp 23/08/2004 · nhóm 11
SPEECO Hết hạn
đơn VN-4-2004-08508 · nộp 20/08/2004 · nhóm 11
JINHUAN QUALITY ASSURANCE Hết hạn
đơn VN-4-2004-08509 · nộp 20/08/2004 · nhóm 11
DETON DEBON DEDONG RED STAR Bị từ chối
đơn VN-4-2003-05417 · nộp 26/06/2003 · nhóm 11
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.