DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Boston Pharmaceutical Inc

Boston Pharmaceutical Inc có 33 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 20 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

33 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn BOSGRAHERBAL
    BOSGRAHERBAL

    Đơn VN-4-2009-15262 · nộp 23/07/2009 · văn bằng 4-0158637-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  2. Mẫu nhãn BISOBOSTON
    BISOBOSTON

    Đơn VN-4-2009-10149 · nộp 22/05/2009 · văn bằng 4-0153548-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  3. Mẫu nhãn PARALMAX
    PARALMAX

    Đơn VN-4-2009-07925 · nộp 24/04/2009 · văn bằng 4-0223568-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  4. Mẫu nhãn AMLOBOSTON
    AMLOBOSTON

    Đơn VN-4-2009-03487 · nộp 04/03/2009 · văn bằng 4-0162241-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  5. Mẫu nhãn BOSTAFLAM
    BOSTAFLAM

    Đơn VN-4-2009-02823 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0146765-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  6. Mẫu nhãn PEDIXTOL
    PEDIXTOL

    Đơn VN-4-2009-02822 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0146685-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  7. Mẫu nhãn Otibone
    Otibone

    Đơn VN-4-2009-00544 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0147762-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  8. Mẫu nhãn Oflo - boston
    Oflo - boston

    Đơn VN-4-2009-00543 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0214143-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  9. Mẫu nhãn Dexa - boston
    Dexa - boston

    Đơn VN-4-2009-00542 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0172481-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  10. Mẫu nhãn Isorbos
    Isorbos

    Đơn VN-4-2009-00541 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0147761-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  11. Mẫu nhãn Meloxboston
    Meloxboston

    Đơn VN-4-2009-00540 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0165697-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  12. Mẫu nhãn B
    B

    Đơn VN-4-2008-23960 · nộp 07/11/2008 · văn bằng 4-0172462-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  13. Mẫu nhãn CLOPALVIX
    CLOPALVIX

    Đơn VN-4-2008-22540 · nộp 20/10/2008 · văn bằng 4-0190365-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  14. Mẫu nhãn BOSRONTIN
    BOSRONTIN

    Đơn VN-4-2008-22539 · nộp 20/10/2008 · văn bằng 4-0135599-000
    Chủ đơn: Boston Pharmaceutical Inc

  15. Mẫu nhãn BOSTOCODIN
    BOSTOCODIN

    Đơn VN-4-2008-21921 · nộp 10/10/2008 · văn bằng 4-0147333-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  16. Mẫu nhãn IRBETAN
    IRBETAN

    Đơn VN-4-2008-21029 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0172467-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  17. Mẫu nhãn BOSTADIN
    BOSTADIN

    Đơn VN-4-2008-21024 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0149744-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

  18. Mẫu nhãn BOSMATON
    BOSMATON

    Đơn VN-4-2008-21023 · nộp 30/09/2008 · văn bằng 4-0148959-000
    Chủ đơn: BOSTON PHARMACEUTICAL INC

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.