| 383.551 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất công nghiệp Đạt Việt. |
1 |
1 |
| 383.552 | Công ty TNHH tư vấn Tâm Việt Luật |
1 |
0 |
| 383.553 | Hunsden and Crimsworth Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 383.554 | Shu-Chun Wu |
1 |
1 |
| 383.555 | Công ty TNHH nông thủy sản Gia Hưng Thịnh |
1 |
1 |
| 383.556 | BIP LIMITED |
1 |
1 |
| 383.557 | LI XIQIANG |
1 |
1 |
| 383.558 | SHINHANIL ELECTRIC CO., LTD |
1 |
1 |
| 383.559 | BIOSE INDUSTRIE |
1 |
1 |
| 383.560 | ASIA BOOKS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 383.561 | The Otomotif College Sdn Bhd (formerly known as Emtec Automotive Asia Sdn Bhd) |
1 |
1 |
| 383.562 | CHIN HUAY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 383.563 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ thơm Việt Nam |
1 |
1 |
| 383.564 | TAIZHOU LING XIAO PUMP CO., LTD. |
1 |
1 |
| 383.565 | Hộ kinh doanh cá thể Cải Tiến |
1 |
1 |
| 383.566 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN THUẬN PHÁT VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 383.567 | Hồ Sơn Lâm |
1 |
1 |
| 383.568 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ LANGMASTER |
1 |
0 |
| 383.569 | Công ty TNHH Quốc Trí |
1 |
0 |
| 383.570 | CÔNG TY TNHH NAMU VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 383.571 | HONGTOOL TECH CO., LTD |
1 |
0 |
| 383.572 | ZANG,YAJUN |
1 |
1 |
| 383.573 | Công ty cổ phần tập đoàn VINACOMM |
1 |
0 |
| 383.574 | Bùi Thị Ngọc Thơm |
1 |
0 |
| 383.575 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ TCT HÀ NỘI |
1 |
0 |
| 383.576 | Công ty TNHH thế giới điện thoại Lê Minh |
1 |
1 |
| 383.577 | Công ty cổ phần năng lượng LITHACO |
1 |
1 |
| 383.578 | OBAYASHI CORPORATION, OBAYASHI CORPORATION(JP) |
1 |
1 |
| 383.579 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - quảng cáo Tiềm năng Việt, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - quảng cáo Tiềm Năng Việt(VN) |
1 |
1 |
| 383.580 | Hoàng Cung |
1 |
1 |
| 383.581 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại dịch vụ Loan Phương Vy, Chi nhánh số 3 - công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - bao bì - vật phẩm văn hoá - xây dựng Minh Việt Long(VN) |
1 |
1 |
| 383.582 | Công ty TNHH thời trang Mắt Việt |
1 |
0 |
| 383.583 | GRUPO ALIMENTARIO ARGAL, S.A. |
1 |
0 |
| 383.584 | Phan Hữu Lộc |
1 |
1 |
| 383.585 | GOLDBERG AND KAHN INVESTMENT LIMITED |
1 |
0 |
| 383.586 | Công ty cổ phần thương mại & XNK Global Green |
1 |
0 |
| 383.587 | Britax Excelsior Limited(GB), Britax Childcare Holdings Limited |
1 |
1 |
| 383.588 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu XINDA, Công ty TNHH sản xuất thương mại Lightheart(VN) |
1 |
1 |
| 383.589 | Doanh nghiệp tư nhân Hùng Cường(VN), Hộ kinh doanh Trà Bách Bảo(VN), Hộ kinh doanh hiệu trà Tiến Hương |
1 |
1 |
| 383.590 | Chung Cẩm Hồng |
1 |
0 |
| 383.591 | Công ty cổ phần dịch vụ nghiên cứu sản xuất nông nghiệp Núi Tô |
1 |
1 |
| 383.592 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ tổng hợp Thuận Thân |
1 |
0 |
| 383.593 | Công ty TNHH MTV thương mại chế biến cà phê Liên Minh |
1 |
0 |
| 383.594 | Hộ kinh doanh Đặng Ngọc Hương |
1 |
1 |
| 383.595 | Nguyễn Xuân Ngoạn |
1 |
1 |
| 383.596 | Hộ kinh doanh Nguyễn Ngọc Nhuận |
1 |
0 |
| 383.597 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN M.BEAU |
1 |
0 |
| 383.598 | Đào Thị Lan Anh (VN), Công ty cổ phần BEWIN & COATING VIETNAM |
1 |
1 |
| 383.599 | Công ty cổ phần bất động sản CPR |
1 |
0 |
| 383.600 | Công ty TNHH trang sức Ngọc Linh |
1 |
0 |