| 383.501 | Đỗ Thị Cẩm Hà |
1 |
1 |
| 383.502 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRO NEXUS CAPITAL |
1 |
0 |
| 383.503 | AEGIS TRADEMARKS BV, AEGIS TRADEMARKS BV(NL) |
1 |
1 |
| 383.504 | Công ty TNHH Spa Minh Châu |
1 |
0 |
| 383.505 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Châu Anh Thư |
1 |
0 |
| 383.506 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Phục Hưng |
1 |
1 |
| 383.507 | Công ty TNHH XNK Tân Thiên Long |
1 |
1 |
| 383.508 | Công ty TNHH HPT EVERLUX Việt Nam |
1 |
0 |
| 383.509 | Công ty liên doanh đồng hồ nước ZENNER-COMA. |
1 |
1 |
| 383.510 | Công ty TNHH phân bón Nông nghiệp, Công ty TNHH phân bón nông nghiệp (VN) |
1 |
1 |
| 383.511 | Công ty TNHH công nghệ máy tính LC Việt Nam |
1 |
1 |
| 383.512 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Nam Sơn |
1 |
1 |
| 383.513 | Công ty TNHH mỹ phẩm Pinky White |
1 |
0 |
| 383.514 | Công ty TNHH địa ốc Chánh Phong |
1 |
1 |
| 383.515 | Công ty TNHH dịch vụ Hà Hùng Phát |
1 |
0 |
| 383.516 | Công ty TNHH một thành viên chế biến thủy hải sản xuất nhập khẩu Thiên Phú |
1 |
1 |
| 383.517 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Phước An Đường |
1 |
0 |
| 383.518 | ASIXO COSMETICS (GUANGZHOU) CO ., LTD |
1 |
1 |
| 383.519 | Công ty TNHH vật liệu mới Topu Việt Nam |
1 |
0 |
| 383.520 | Hợp Tác Xã Mua Bán Phường 2 |
1 |
1 |
| 383.521 | Công ty TNHH Procter & Gamble Việt Nam |
1 |
0 |
| 383.522 | Công ty cổ phần dầu khí Sài Gòn - Hà Nội, Công ty TNHH Khí Đốt Gia Định(VN) |
1 |
1 |
| 383.523 | Công ty TNHH thế giới C |
1 |
1 |
| 383.524 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DƯƠNG HẢI CHÂU |
1 |
0 |
| 383.525 | Công ty TNHH sơn Kaizen Việt Nam |
1 |
1 |
| 383.526 | Bùi Bá Thuận |
1 |
1 |
| 383.527 | Công ty TNHH một thành viên 72, Công ty 72 - Bộ Quốc Phòng(VN) |
1 |
1 |
| 383.528 | Công ty TNHH đầu tư và xuất nhập khẩu Việt ý |
1 |
0 |
| 383.529 | Jo-Anne Gladys Lefson (a citizen of Republic of South Africa) |
1 |
1 |
| 383.530 | Công ty cổ phần Thuận Anh Eton. |
1 |
0 |
| 383.531 | Shaoxing Fumeng E-commerce Co. Ltd |
1 |
1 |
| 383.532 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị Thu Tâm |
1 |
1 |
| 383.533 | Lê Ngọc Vinh |
1 |
1 |
| 383.534 | HỘ KINH DOANH BÙI THỊ NI |
1 |
0 |
| 383.535 | Arawaza Equipment Inc. |
1 |
0 |
| 383.536 | Công ty cổ phần DEVYT, Công ty cổ phần phát triển kinh tế hỗ trợ tài năng trẻ Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 383.537 | HỢP TÁC XÃ SÁU TÁM |
1 |
0 |
| 383.538 | Cresa Global, Inc., CRESA Partners, LLC(US) |
1 |
1 |
| 383.539 | Công ty TNHH du lịch, thương mại và dịch vụ Viên Ngọc Đông Dương |
1 |
0 |
| 383.540 | SHOPTEK TO SEA BUSINESS COMPANY LIMITED |
1 |
0 |
| 383.541 | Công ty CP đầu tư tư vấn dịch vụ y tế Y Đạo |
1 |
1 |
| 383.542 | Trịnh Ngọc Bích |
1 |
1 |
| 383.543 | Xie Yongping |
1 |
0 |
| 383.544 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thịnh Tiến |
1 |
1 |
| 383.545 | Sanyo Foods Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 383.546 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ P & A |
1 |
1 |
| 383.547 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Trương An Hưng |
1 |
0 |
| 383.548 | ALANTA POWER ENGINEERING (UK) CO., LTD |
1 |
1 |
| 383.549 | UNG BÁ THỊNH |
1 |
0 |
| 383.550 | Công ty TNHH LUMINOUS |
1 |
1 |