| 375.301 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & VẬT LIỆU KIẾN TRÚC KOPPA |
1 |
0 |
| 375.302 | SEO YUGEOYUNG |
1 |
1 |
| 375.303 | Công ty cổ phần xúc tiến đầu tư và phát triển Việt |
1 |
1 |
| 375.304 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Việt ý |
1 |
1 |
| 375.305 | Công ty TNHH LABA Đà Lạt |
1 |
0 |
| 375.306 | Hội An |
1 |
1 |
| 375.307 | Huizhou Choseal Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 375.308 | Công ty TNHH du lịch thương mại Cường Thịnh |
1 |
1 |
| 375.309 | Shanghai Cooltech Power Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 375.310 | Công ty tnhh thương mại - dịch vụ thiết kế trang trí quảng cáo Huy |
1 |
1 |
| 375.311 | Shanghui Wei |
1 |
0 |
| 375.312 | TELCON RF PHARMACEUTICAL, Inc. |
1 |
0 |
| 375.313 | Công ty TNHH R.DESIGN VN |
1 |
0 |
| 375.314 | Sutong Tire Resources Inc. |
1 |
0 |
| 375.315 | Trường cao đẳng nghề Hải Dương, Trường cao đẳng nghề Hải Dương(VN) |
1 |
1 |
| 375.316 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Đông Vĩ |
1 |
1 |
| 375.317 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NUÔI ONG ĐÔ THỊ BEGACI |
1 |
1 |
| 375.318 | Công ty TNHH Thiết Kế và Thi Công Nội Thất Mộc Sang |
1 |
0 |
| 375.319 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vệ sinh Hoàng Long |
1 |
0 |
| 375.320 | Công ty cổ phần an ninh và thương mại Phúc Cường |
1 |
0 |
| 375.321 | Công ty kính Thành Nam |
1 |
1 |
| 375.322 | Công ty cổ phần tài chính thông minh SMARTF |
1 |
0 |
| 375.323 | Dương Văn Sức |
1 |
1 |
| 375.324 | Công ty TNHH thương mại quốc tế Nhật Thiên |
1 |
0 |
| 375.325 | Công ty TNHH Việt Hàn (VN), Công ty TNHH Việt Hàn |
1 |
1 |
| 375.326 | Hộ kinh doanh Nguyễn Duy Bảy |
1 |
1 |
| 375.327 | Saputo Dairy Australia Pty Ltd, Murray Goulburn Co-operative Co. Limited(AU) |
1 |
1 |
| 375.328 | Công ty cổ phần thương mại đầu tư và xây dựng Lộc Thịnh Phát |
1 |
1 |
| 375.329 | Công ty TNHH giáo dục Lead The Way |
1 |
1 |
| 375.330 | Công ty TNHH một thành viên FAD |
1 |
0 |
| 375.331 | Công ty TNHH quốc tế F.W.I |
1 |
1 |
| 375.332 | CÔNG TY TNHH MOWIS |
1 |
1 |
| 375.333 | MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORATED., MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORRATED.(US) |
1 |
1 |
| 375.334 | Công ty TNHH thương mại sản xuất và dịch vụ Hoàng Phương |
1 |
1 |
| 375.335 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Indevco |
1 |
1 |
| 375.336 | Shanghai FNK Chemicals Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 375.337 | Nguyễn Thạc Cường |
1 |
1 |
| 375.338 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sĩ Hoàng |
1 |
1 |
| 375.339 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN HUADI (VIỆT NAM) |
1 |
0 |
| 375.340 | Công ty luật TNHH quốc tế Nam Thái |
1 |
1 |
| 375.341 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HIỆP LỰC |
1 |
0 |
| 375.342 | Trần Công Tráng, Công ty TNHH công nghiệp Nancy(VN) |
1 |
1 |
| 375.343 | Hộ kinh doanh Phạm Ngọc Hướng |
1 |
0 |
| 375.344 | Trần Tú Uyên |
1 |
1 |
| 375.345 | Công ty TNHH Hanna Việt Nam |
1 |
0 |
| 375.346 | Cơ sở kẹo dừa Vạn Ngọc |
1 |
1 |
| 375.347 | Công ty TNHH Văn Minh Diễn Châu |
1 |
1 |
| 375.348 | Tổ liên kết hợp tác sản xuất rau an toàn phường Vĩnh Mỹ |
1 |
1 |
| 375.349 | Bệnh viện Đa khoa Bình Chánh |
1 |
0 |
| 375.350 | Công ty cổ phần cơ điện Bình Gia |
1 |
0 |