| 375.201 | Vũ Đức Huy |
1 |
1 |
| 375.202 | Shenzhen Jianao Biotechnology Co.Ltd |
1 |
1 |
| 375.203 | Công ty cổ phần Thankuni Việt Nam |
1 |
0 |
| 375.204 | HỘ KINH DOANH TUẤN PHƯỚC |
1 |
0 |
| 375.205 | Chengdu Huangshi Huishu Restaurant Management Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 375.206 | Công ty TNHH tài năng trẻ RAINBOW |
1 |
0 |
| 375.207 | The Sunrider Corporation dba Sunrider International, Sunrider Hotel Limited (HK) |
1 |
1 |
| 375.208 | Công ty TNHH Thương mại Vi Na Mít(VN), Công ty cổ phần Vi Na Mit |
1 |
1 |
| 375.209 | Công ty cổ phần Kai Group Vietnam |
1 |
1 |
| 375.210 | Công ty cổ phần công nghệ điện tử Giảng Võ |
1 |
1 |
| 375.211 | Công ty TNHH ACE Việt Nam |
1 |
1 |
| 375.212 | Lê Đình Việt Hải |
1 |
0 |
| 375.213 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YẾN SÀO GIA TƯỜNG |
1 |
0 |
| 375.214 | CHEIL FOOD & CHEMICALS INC.(KR), CJ CORP.(KR), CJ LION CORP. |
1 |
1 |
| 375.215 | Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ thương mại VIETGROUP |
1 |
0 |
| 375.216 | You Chen (Fujian) Food Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 375.217 | SHANDONG JIWEISHUO FOOD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.218 | PFIZER CORK LIMITED, PHARMACIA & UPJOHN CORK LTD.(IE) |
1 |
1 |
| 375.219 | Công ty TNHH chế biến thức ăn chăn nuôi Thái Bình |
1 |
1 |
| 375.220 | Hộ kinh doanh Hiền |
1 |
1 |
| 375.221 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Liên Hiệp Thành |
1 |
1 |
| 375.222 | A.P.S. MANJA SDN. BHD.(MY), APS-MANJA SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 375.223 | Công ty TNHH dịch vụ và tư vấn AFS |
1 |
0 |
| 375.224 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN AVICO |
1 |
0 |
| 375.225 | Etika Brands Pte Ltd(SG), ASAHI HOLDINGS SOUTHEAST ASIA SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 375.226 | ABILITY ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.227 | Rely (Thailand) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 375.228 | QORVO US, INC. |
1 |
1 |
| 375.229 | TANG, SZE WING |
1 |
1 |
| 375.230 | Lưu Thị Bình |
1 |
1 |
| 375.231 | Nhà Máy Thuỷ Tinh Sài Gòn |
1 |
1 |
| 375.232 | Công ty cổ phần đầu tư - sản xuất thương mại cửa - khóa Hoàn Thiện |
1 |
1 |
| 375.233 | Đặng Thị ái Kiều |
1 |
0 |
| 375.234 | Công ty cổ phần Nhân Văn Vĩnh Trường |
1 |
0 |
| 375.235 | Công ty TNHH thiết kế và thi công nội - ngoại thất CUNGDECOR |
1 |
1 |
| 375.236 | Hộ kinh doanh trung tâm thiết bị văn phòng Thành Đạt |
1 |
1 |
| 375.237 | Doanh nghiệp tư nhân hiệu vàng Tân Công |
1 |
1 |
| 375.238 | Bùi Thị Ngọc Hương |
1 |
0 |
| 375.239 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ONG MẬT HOA VIỆT |
1 |
0 |
| 375.240 | Công ty cổ phần ACBEL-LED(VN), Công ty cổ phần ACBEL Quốc Tế(VN), Công ty cổ phần JAK MA |
1 |
1 |
| 375.241 | Mitsui Bussan Kabushiki Kaisha (Mitsui & Co., Ltd.) |
1 |
1 |
| 375.242 | Laboratoires BOUCHARA RECORDATl |
1 |
0 |
| 375.243 | Công ty TNHH Xây dựng và sản xuất Thuận Phát |
1 |
1 |
| 375.244 | IPUS Intelligent Pumping System Co., LTD |
1 |
0 |
| 375.245 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MỸ PHẨM CHUNG THẢO |
1 |
1 |
| 375.246 | LIHE FLAVOR (QINGDAO) FOOD CO., LTD. |
1 |
1 |
| 375.247 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHI PHÁT |
1 |
1 |
| 375.248 | HỨA THÀNH VĂN |
1 |
1 |
| 375.249 | Bùi Thị Hiếu |
1 |
1 |
| 375.250 | Công ty TNHH sản xuất chế biến nông thủy sản nhập khẩu Thuận Phong |
1 |
1 |