Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
371.151 Công ty TNHH thương mại Bách Dương
1
1
371.152 Công ty TNHH Helen Wedding
1
1
371.153 Lê Hồng Thuận
1
0
371.154 Công ty TNHH lương thực Huy Hoàng Tân Hưng
1
1
371.155 Công ty TNHH TM & DV ALIN
1
0
371.156 Thi Quý Như Ý
1
1
371.157 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phượng Hoàng (Phoenixco)
1
1
371.158 Cơ Sở Bùi Thị Ngưng
1
1
371.159 Last Brand, Inc.
1
0
371.160 Hợp tác xã chè Suối Reo
1
0
371.161 Công ty cổ phần thiết bị nhà bếp Tam Kim
1
0
371.162 Hộ kinh doanh M-E-Y
1
1
371.163 Gillette Citrus, LLC, Visalia Citrus Packing Group, Inc
1
1
371.164 HONGKONG HEMP STUDIO TECHNOLOGY TRADING CO., LIMITED
1
0
371.165 EUGLENA CO., LTD.
1
0
371.166 alldayfresh Co., Ltd.
1
0
371.167 KETTLE LLC(US), Snyder’s-Lance, Inc., KETTLE FOODS, INC.(US)
1
1
371.168 ĐẬU THỊ BÉ
1
0
371.169 Hợp tác xã nông nghiệp Ba Sạch Hưng Đạo
1
1
371.170 Dee G Rung Co., Ltd
1
1
371.171 Đào Thế Cường
1
0
371.172 Công ty cổ phần thương mại sản xuất xuất nhập khẩu và xây dựng An Phát
1
1
371.173 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nga Thuý Huỳnh
1
1
371.174 Phòng kinh tế thị xã Hồng Ngự
1
1
371.175 Công ty TNHH một thành viên Tân C.C Quảng Ngãi
1
1
371.176 Guilin Huaqiao Rongji Holding Co., Ltd.
1
0
371.177 She Ze Feng
1
1
371.178 Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phước Tâm Hãng
1
1
371.179 Kim Thị Tuyết Nhung
1
0
371.180 Công ty cổ phần HANACANS
1
0
371.181 NATURE’S FRIEND CO., LTD.
1
1
371.182 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VĂN PHÒNG AT VIỆT NAM
1
0
371.183 Công ty TNHH Biệt Thự Vàng
1
1
371.184 CÔNG TY TÀI CHÍNH CỔ PHẦN TÍN VIỆT
1
1
371.185 Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Quốc Dũng
1
0
371.186 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG NHẬT NAM
1
0
371.187 Cơ sở Cô giáo Thanh
1
1
371.188 Chu Xuân Chính
1
1
371.189 LÝ VIỆT ĐỨC
1
0
371.190 Công ty TNHH ACV Entertainment
1
0
371.191 AOSYS Private Limited
1
1
371.192 Trung tâm ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Lạng Sơn
1
1
371.193 GigaDevice Semiconductor Inc.
1
1
371.194 Miaoshida Tea (Yunnan) Co., Ltd.
1
1
371.195 Công ty TNHH thương mại quốc tế Welfound Việt Nam
1
1
371.196 Nguyễn Lệnh Trường
1
0
371.197 Công ty trách nhiệm hữu hạn Núi Sông
1
1
371.198 Công ty TNHH kỹ thuật Thanh Hà
1
1
371.199 UDDERS PTE LTD
1
1
371.200 Công ty TNHH thương mại và xây dựng Thủy Sơn
1
0
← Trước 1 … 7.422 7.423 7.424 7.425 7.426 … 7.814 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).