| 371.101 | Công ty TNHH một thành viên Trắc địa Bản đồ Hưng An |
1 |
1 |
| 371.102 | Công ty TNHH tiếp vận Mekong |
1 |
1 |
| 371.103 | Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Bánh Mì Việt |
1 |
1 |
| 371.104 | CAO THỊ TUYẾT TRINH |
1 |
0 |
| 371.105 | Công ty TNHH một thành viên thương mại gia dụng Quốc Tế |
1 |
1 |
| 371.106 | Nantong Zhongde Making Needles Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 371.107 | Công ty TNHH dịch vụ - tiếp thị ánh Trăng Vàng |
1 |
1 |
| 371.108 | Hộ kinh doanh Lương Trường Sơn |
1 |
1 |
| 371.109 | Hồ Mạnh Hoàn |
1 |
0 |
| 371.110 | Công ty TNHH phát triển nha khoa quốc tế Việt Pháp |
1 |
1 |
| 371.111 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC SAN YE |
1 |
0 |
| 371.112 | Hoàng Văn Đối |
1 |
1 |
| 371.113 | Võ Đức Trường |
1 |
0 |
| 371.114 | Nông Thị Thơm |
1 |
0 |
| 371.115 | Hộ kinh doanh Windows |
1 |
0 |
| 371.116 | WEPROTALK TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LIMITED |
1 |
0 |
| 371.117 | Japan Package Craft Association |
1 |
1 |
| 371.118 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hiền Trang |
1 |
1 |
| 371.119 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây lắp TVT |
1 |
1 |
| 371.120 | Doanh nghiệp tư nhân Quốc Mỹ |
1 |
0 |
| 371.121 | Công ty TNHH Dầu Tân An |
1 |
0 |
| 371.122 | JEA YEU ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 371.123 | Công ty cổ phần quảng cáo AVM Việt Nam |
1 |
1 |
| 371.124 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển SC Holding |
1 |
1 |
| 371.125 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hà Đức |
1 |
0 |
| 371.126 | Hiệp hội bánh đậu xanh Hải Dương |
1 |
1 |
| 371.127 | Nguyễn Lê Vy |
1 |
1 |
| 371.128 | Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Năm |
1 |
0 |
| 371.129 | MISSLYN HONG KONG INVESTMENT LIMITED |
1 |
1 |
| 371.130 | Vũ Thanh Danh |
1 |
1 |
| 371.131 | Công ty TNHH vàng bạc đá quý Ngọc Hải |
1 |
1 |
| 371.132 | Mitsubishi Chemical UK Limited, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), Lucite International UK Limited(GB), INEOS ACRYLICS UK LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 371.133 | Công ty TNHH công nghệ chiếu sáng JP |
1 |
1 |
| 371.134 | Công ty TNHH truyền thông Gold Max(VN), Công ty TNHH thương mại Gold Max |
1 |
1 |
| 371.135 | Hợp tác xã ong mật Minh Khang |
1 |
1 |
| 371.136 | Công ty TNHH Nước Thuận Thành(VN), Công ty cổ phần phát triển hạ tầng Thăng Long(VN), Công ty cổ phần nước Thuận Thành |
1 |
1 |
| 371.137 | CÔNG TY CỔ PHẦN CELINA BED |
1 |
0 |
| 371.138 | Công ty TNHH TMDV G-Boss Center |
1 |
1 |
| 371.139 | Hộ kinh doanh cá thể Cẩm Nguyên |
1 |
1 |
| 371.140 | VŨ BÁCH NGỌC |
1 |
0 |
| 371.141 | Watch Production "Russian Time" Limited Liability Company |
1 |
0 |
| 371.142 | Công ty TNHH MTV yến sào Kim Anh Kiên Giang |
1 |
1 |
| 371.143 | Công ty TNHH thương mại Việt Hồng |
1 |
1 |
| 371.144 | Công ty cổ phần thương mại Khang Thịnh Phát |
1 |
1 |
| 371.145 | SUN SAME ENTERPRISES CO., LTD. |
1 |
1 |
| 371.146 | Hộ kinh doanh 7 Hiệp |
1 |
1 |
| 371.147 | Công ty TNHH GOLD KIDDY |
1 |
1 |
| 371.148 | Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Chiêng Ban |
1 |
0 |
| 371.149 | ĐINH NHƯ THI |
1 |
0 |
| 371.150 | Guangzhou Aolan Biotechnology Co., Ltd. |
1 |
0 |