DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
371.101Công ty TNHH một thành viên Trắc địa Bản đồ Hưng An 1 1
371.102Công ty TNHH tiếp vận Mekong 1 1
371.103Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Bánh Mì Việt 1 1
371.104CAO THỊ TUYẾT TRINH 1 0
371.105Công ty TNHH một thành viên thương mại gia dụng Quốc Tế 1 1
371.106Nantong Zhongde Making Needles Co., Ltd. 1 1
371.107Công ty TNHH dịch vụ - tiếp thị ánh Trăng Vàng 1 1
371.108Hộ kinh doanh Lương Trường Sơn 1 1
371.109Hồ Mạnh Hoàn 1 0
371.110Công ty TNHH phát triển nha khoa quốc tế Việt Pháp 1 1
371.111CÔNG TY TNHH MAY MẶC SAN YE 1 0
371.112Hoàng Văn Đối 1 1
371.113Võ Đức Trường 1 0
371.114Nông Thị Thơm 1 0
371.115Hộ kinh doanh Windows 1 0
371.116WEPROTALK TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LIMITED 1 0
371.117Japan Package Craft Association 1 1
371.118Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hiền Trang 1 1
371.119Công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây lắp TVT 1 1
371.120Doanh nghiệp tư nhân Quốc Mỹ 1 0
371.121Công ty TNHH Dầu Tân An 1 0
371.122JEA YEU ENTERPRISE CO., LTD. 1 1
371.123Công ty cổ phần quảng cáo AVM Việt Nam 1 1
371.124Công ty cổ phần đầu tư và phát triển SC Holding 1 1
371.125Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hà Đức 1 0
371.126Hiệp hội bánh đậu xanh Hải Dương 1 1
371.127Nguyễn Lê Vy 1 1
371.128Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Năm 1 0
371.129MISSLYN HONG KONG INVESTMENT LIMITED 1 1
371.130Vũ Thanh Danh 1 1
371.131Công ty TNHH vàng bạc đá quý Ngọc Hải 1 1
371.132Mitsubishi Chemical UK Limited, ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), Lucite International UK Limited(GB), INEOS ACRYLICS UK LIMITED(GB) 1 1
371.133Công ty TNHH công nghệ chiếu sáng JP 1 1
371.134Công ty TNHH truyền thông Gold Max(VN), Công ty TNHH thương mại Gold Max 1 1
371.135Hợp tác xã ong mật Minh Khang 1 1
371.136Công ty TNHH Nước Thuận Thành(VN), Công ty cổ phần phát triển hạ tầng Thăng Long(VN), Công ty cổ phần nước Thuận Thành 1 1
371.137CÔNG TY CỔ PHẦN CELINA BED 1 0
371.138Công ty TNHH TMDV G-Boss Center 1 1
371.139Hộ kinh doanh cá thể Cẩm Nguyên 1 1
371.140VŨ BÁCH NGỌC 1 0
371.141Watch Production "Russian Time" Limited Liability Company 1 0
371.142Công ty TNHH MTV yến sào Kim Anh Kiên Giang 1 1
371.143Công ty TNHH thương mại Việt Hồng 1 1
371.144Công ty cổ phần thương mại Khang Thịnh Phát 1 1
371.145SUN SAME ENTERPRISES CO., LTD. 1 1
371.146Hộ kinh doanh 7 Hiệp 1 1
371.147Công ty TNHH GOLD KIDDY 1 1
371.148Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Chiêng Ban 1 0
371.149ĐINH NHƯ THI 1 0
371.150Guangzhou Aolan Biotechnology Co., Ltd. 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).