| 370.201 | CÔNG TY TNHH MTV GREENLARA |
1 |
0 |
| 370.202 | Hộ kinh doanh Lô Thị Yến |
1 |
1 |
| 370.203 | Leelapong Ltd., Part |
1 |
0 |
| 370.204 | CÔNG TY TNHH TÂN BẢO TUẤN |
1 |
1 |
| 370.205 | Công ty cổ phần GREEN BELI |
1 |
1 |
| 370.206 | Công ty TNHH SC.FDM International |
1 |
0 |
| 370.207 | Công ty TNHH In bao bì Hiệp Thành |
1 |
0 |
| 370.208 | Công ty cổ phần KATTA Việt Nam |
1 |
0 |
| 370.209 | Công ty cổ phần sản xuất, thương mại và dịch vụ tài chính TD |
1 |
1 |
| 370.210 | Công ty cổ phần MOBILETECH |
1 |
1 |
| 370.211 | AI BEAUTY LTD |
1 |
1 |
| 370.212 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và sản xuất Đại Liên Thịnh |
1 |
1 |
| 370.213 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Kim Hoa |
1 |
1 |
| 370.214 | Công ty cổ phần nha khoa thẩm mỹ Việt Hưng |
1 |
0 |
| 370.215 | Hộ kinh doanh Nguyên Lợi, Cơ sở rang cà phê Nguyên Lợi(VN) |
1 |
1 |
| 370.216 | CÔNG TY CỔ PHẦN PCS QUỐC TẾ |
1 |
0 |
| 370.217 | Công ty TNHH vi sinh Thái Bình Dương |
1 |
0 |
| 370.218 | Công ty CP thời trang H&L |
1 |
1 |
| 370.219 | Thái Văn Mạnh |
1 |
1 |
| 370.220 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại và dịch vụ Đăng Linh |
1 |
0 |
| 370.221 | Công ty trách nhiệm hữu hạn MIXTEX |
1 |
0 |
| 370.222 | Công ty TNHH thương mại và du lịch Hiệp Hải |
1 |
1 |
| 370.223 | HỘ KINH DOANH NHẬT GIA PHÚC |
1 |
0 |
| 370.224 | Lu Xigang |
1 |
0 |
| 370.225 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại thiết kế dịch vụ Duy Tân Phát |
1 |
1 |
| 370.226 | NOVARTIS INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL LTD.(BM), Novartis International Pharmaceutical AG, SmithKline Beecham Plc.(GB), SMITHKLINE BEECHAM P.L.C(GB) |
1 |
1 |
| 370.227 | (CV GIA HẠN 3/2026)Shinwon Corporation |
1 |
0 |
| 370.228 | Nguyễn Thị Thanh Vi |
1 |
1 |
| 370.229 | Ningbo NZSE Sports Goods Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 370.230 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HARVEST |
1 |
0 |
| 370.231 | Công ty TNHH phát triển thương mại dịch vụ Quốc Khánh |
1 |
0 |
| 370.232 | Novozymes A/S |
1 |
1 |
| 370.233 | Công ty TNHH thiết bị và chuyển giao công nghệ (CETT Co. Ltd.), Công ty TNHH thiết bị và chuyển giao công nghệ (CETT Co.Ltd.)(VN) |
1 |
1 |
| 370.234 | Công ty TNHH VITAPURE Hoa Kỳ, Công ty TNHH y-dược Việt-Hàn(VN) |
1 |
1 |
| 370.235 | LG LIFE SCIENCES, LTD (KR), LG LIFE SCIENCES, LTD.(KR), LG CHEM, LTD. |
1 |
1 |
| 370.236 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đức Nghĩa |
1 |
1 |
| 370.237 | Trương Nguyễn Bảo Ngọc |
1 |
0 |
| 370.238 | CÔNG TY TNHH PSKIN+ COSMETIC |
1 |
0 |
| 370.239 | Công ty cổ phần Tổ chức các Sự kiện Việt Nam |
1 |
0 |
| 370.240 | Nguyễn Đắc Như Khuê |
1 |
0 |
| 370.241 | CÔNG TY TNHH INKICA |
1 |
0 |
| 370.242 | AMC GROUP LIMITED |
1 |
1 |
| 370.243 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH GREENTOURIST |
1 |
1 |
| 370.244 | COVI GROUP LIMITED |
1 |
1 |
| 370.245 | Công ty TNHH xây dựng và nội thất AZ Việt Nam |
1 |
1 |
| 370.246 | Công ty TNHH quảng cáo Newroute |
1 |
1 |
| 370.247 | Công ty TNHH NTM Việt Nam |
1 |
0 |
| 370.248 | Hợp tác xã thương mại dịch vụ và kinh doanh lúa gạo Bình Thanh |
1 |
0 |
| 370.249 | Công ty TNHH MTV đầu tư & phát triển đô thị Phú Gia Đông Nam |
1 |
0 |
| 370.250 | Shenzhen Shuangtaihong E-Technology Co., Ltd |
1 |
1 |