| 370.151 | Công ty TNHH MTV công nghiệp An Thịnh |
1 |
1 |
| 370.152 | Công ty vật tư - thiết bị Alpha(VN), Công ty cổ phần vật tư thiết bị Alpha |
1 |
1 |
| 370.153 | Công ty cổ phần đồ dùng gia đình Việt Nam |
1 |
1 |
| 370.154 | HVA HOLDINGS (PVT) LIMITED, HVA HOLDINGS (PVT) LIMITED(LK) |
1 |
1 |
| 370.155 | Công ty TNHH Phương Anh Đức, Công ty TNHH Phương Anh Đức(VN) |
1 |
1 |
| 370.156 | Công ty TNHH Kỹ Thuật Tân Phản Lực |
1 |
0 |
| 370.157 | BRISTOL-MYERS SQUIBB PHARMA COMPANY, THE DU PONT MERCK PHARMACEUTICAL COMPANY(US), DUPONT PHARMACEUTICALS COMPANY(US) |
1 |
1 |
| 370.158 | Hà Thị Minh |
1 |
0 |
| 370.159 | Lê Ngọc Bình |
1 |
0 |
| 370.160 | Công ty TNHH Croissant Taiyaki |
1 |
0 |
| 370.161 | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại và dịch vụ Thái Sơn |
1 |
0 |
| 370.162 | RAUCH Fruchtsafte GmbH |
1 |
0 |
| 370.163 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại và dịch vụ nội thất Chuẩn |
1 |
0 |
| 370.164 | FEI STUBBS |
1 |
1 |
| 370.165 | Công ty TNHH LUXY NGUYEN |
1 |
1 |
| 370.166 | Hộ kinh doanh bánh kem Thiên An |
1 |
0 |
| 370.167 | Công ty TNHH MTV TMDV Thái Nam Phát |
1 |
0 |
| 370.168 | Arrow Syndicate Public Company Limited |
1 |
0 |
| 370.169 | Hộ kinh doanh Phạm Thị Thu Ba |
1 |
0 |
| 370.170 | Nguyễn Bá Phương Thư |
1 |
1 |
| 370.171 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SALELY AI |
1 |
0 |
| 370.172 | Công ty TNHH đồ gỗ BURDEN |
1 |
1 |
| 370.173 | ZHUHAI TODOM ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD |
1 |
1 |
| 370.174 | Chen Xinhui |
1 |
0 |
| 370.175 | Công ty TNHH Đại Lâm Mộc STV |
1 |
1 |
| 370.176 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Lan Nguyễn |
1 |
0 |
| 370.177 | Phan Việt Thành |
1 |
1 |
| 370.178 | Công ty TNHH một thành viên cà phê An Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 370.179 | Hộ kinh doanh Việt Hàn |
1 |
1 |
| 370.180 | Lưu Thị Hồng Thuỷ |
1 |
1 |
| 370.181 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huỳnh Đức, Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Huỳnh Đức(VN) |
1 |
1 |
| 370.182 | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Hân Giang(VN), Nguyễn Hồng Tuyên |
1 |
1 |
| 370.183 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Trường Thái Hòa |
1 |
0 |
| 370.184 | Cơ sở Tân Chung Sen |
1 |
1 |
| 370.185 | Clio Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 370.186 | Công ty cổ phần đầu tư địa ốc Đại Toàn Thành HOLDINGS |
1 |
0 |
| 370.187 | Công ty TNHH nam dược dân tộc Mộc Uyển Thanh Group |
1 |
0 |
| 370.188 | Công ty TNHH thời trang Ngân Phát |
1 |
1 |
| 370.189 | NGUYỄN TRỌNG THỊNH |
1 |
1 |
| 370.190 | Hiệp hội doanh nghiệp phần mềm Việt Nam |
1 |
0 |
| 370.191 | UNITED LIFE SCIENCES PTE. LIMITTED, PEDIATRICA, INC. (PH) |
1 |
1 |
| 370.192 | Công ty TNHH công nghệ xanh Hoàng Yến |
1 |
1 |
| 370.193 | Hộ kinh doanh Lý Thị Thùy Linh |
1 |
0 |
| 370.194 | Công ty cổ phần quốc tế Ga Ma |
1 |
1 |
| 370.195 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Ruby |
1 |
0 |
| 370.196 | Nguyễn Đức Khôi |
1 |
1 |
| 370.197 | DNTN chế biến gỗ Anh Huy |
1 |
1 |
| 370.198 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại T.D.M.P, Công ty TNHH sản xuất và thương mại T.D.M.P(VN) |
1 |
1 |
| 370.199 | SDIC FENGLE SEED CO., LTD |
1 |
1 |
| 370.200 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ TUYÊN NGA |
1 |
1 |