| 367.101 | Natureland Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 367.102 | Công ty thương nghiệp Bạc Liêu(VN), Công ty cổ phần thương nghiệp Bạc Liêu |
1 |
1 |
| 367.103 | Công ty TNHH một thành viên đá cẩm thạch thủ công Minh Kim |
1 |
1 |
| 367.104 | PT. Sinar Mas Agro Resources & Technology Tbk |
1 |
1 |
| 367.105 | Công ty TNHH xây dựng - thương mại - dịch vụ An Phú Thịnh(VN), Công ty TNHH xây dựng - thương mại - dịch vụ An Phú Thịnh |
1 |
1 |
| 367.106 | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh KENCHI JAPAN |
1 |
0 |
| 367.107 | EARTH PRIME ENTERPRISE LIMITED. |
1 |
0 |
| 367.108 | Phạm Hữu Bắc |
1 |
1 |
| 367.109 | Công ty TNHH tư vấn quản lý và chuyển đổi tổ chức |
1 |
1 |
| 367.110 | Hộ kinh doanh Víc(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Toàn Phát |
1 |
1 |
| 367.111 | ZHUO, FENQI |
1 |
1 |
| 367.112 | Dương Trung Đức |
1 |
0 |
| 367.113 | Hộ kinh doanh Phương Nam, Nguyễn Thành Dương |
1 |
0 |
| 367.114 | Công ty cổ phần quảng cáo - in Vũ Bảo |
1 |
1 |
| 367.115 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Đào tạo Liên hiệp Giáo dục |
1 |
1 |
| 367.116 | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Mocha Group |
1 |
1 |
| 367.117 | DNTN sản xuất và thương mại Kiều Linh |
1 |
0 |
| 367.118 | Chacott Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 367.119 | Wu Aoyang |
1 |
0 |
| 367.120 | Cơ sở Trần Giáo Huệ(VN), Cơ sở Liên Phát |
1 |
1 |
| 367.121 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại và dịch vụ Nhật Minh (NHAT MINH SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCT COMPANY) |
1 |
1 |
| 367.122 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Ngọc Anh(VN), Công ty TNHH sản xuất may mặc và dịch vụ Ngọc Anh |
1 |
1 |
| 367.123 | STUSSY, INC. |
1 |
1 |
| 367.124 | Cơ sở Tuấn Ngọc |
1 |
1 |
| 367.125 | CENTRALE DEL LATTE D'ITALIA S.P.A. |
1 |
1 |
| 367.126 | KANAGAL SHRINIVASMURTHY JANARDHAN |
1 |
1 |
| 367.127 | Lương Tấn Hoàng |
1 |
0 |
| 367.128 | KABUSHIKI KAISHA KOUSINNDUKA |
1 |
1 |
| 367.129 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ giải pháp MDL |
1 |
0 |
| 367.130 | Nguyễn Lưu Bích Ty |
1 |
0 |
| 367.131 | Metran Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 367.132 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại TIMAN |
1 |
1 |
| 367.133 | Công ty cổ phần đầu tư VN4LIVING |
1 |
1 |
| 367.134 | Công ty cổ phần Hải Sản Nha Trang |
1 |
1 |
| 367.135 | Công ty T.N.H.H thương mại dịch vụ & sản xuất Hoài An |
1 |
1 |
| 367.136 | Công ty TNHH HALOVA |
1 |
0 |
| 367.137 | Đặng Quang Triều |
1 |
1 |
| 367.138 | SUNBOW CAPITAL VENTURE SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 367.139 | PAULS LIMITED(AU), Q.U.F. INDUSTRIES LTD. (A.C.N. 009 698 015)(AU), Lactalis Australia Pty Ltd., Parmalat Australia Ltd(AU) |
1 |
1 |
| 367.140 | Công ty TNHH nhà hàng Việt Pháp |
1 |
0 |
| 367.141 | Công ty TNHH DOLLI GROUP |
1 |
1 |
| 367.142 | Công ty TNHH thiết kế xây dựng cơ điện lạnh Nam Nguyên |
1 |
0 |
| 367.143 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Quốc Nhất Asean |
1 |
0 |
| 367.144 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Phú Hoằng |
1 |
0 |
| 367.145 | HỘ KINH DOANH XƯỞNG MAY ĐẮC THUỶ |
1 |
0 |
| 367.146 | Công ty TNHH O.N.E.D.A.N.A, Công ty TNHH Võ Lê(VN) |
1 |
1 |
| 367.147 | PATIMAS HOLDINGS PTE LTD. |
1 |
1 |
| 367.148 | Công ty TNHH điện tử Cây Tre Việt |
1 |
1 |
| 367.149 | Công ty Cổ phần Xây dựng Đô thị Tập đoàn Thành Đạt |
1 |
0 |
| 367.150 | Công ty cổ phần dược phẩm 44, Công ty cổ phần dược phẩm 44(VN) |
1 |
1 |