| 367.001 | CÔNG TY TNHH CENNOS ASIA |
1 |
1 |
| 367.002 | Xí Nghiệp Bao Bì Xuất Khẩu (PAFACEX) |
1 |
1 |
| 367.003 | TSằn Khỳ |
1 |
1 |
| 367.004 | COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES, INC.(US), COMPAQ INFORMATION TECHNOLOGIES GROUP. L.P., Compaq Computer Corporation(US) |
1 |
1 |
| 367.005 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trang Minh Tuấn |
1 |
0 |
| 367.006 | Đỗ Xuân Thành |
1 |
0 |
| 367.007 | Nanjing Clos Brand Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 367.008 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu đồ gia dụng Thái Hà |
1 |
0 |
| 367.009 | Công ty TNHH ERIK LONG |
1 |
0 |
| 367.010 | Tạ Văn Huy |
1 |
0 |
| 367.011 | Doanh nghiệp tư nhân Hằng Châu |
1 |
1 |
| 367.012 | Công ty TNHH dao kéo Hoàng Tùng Đa Sỹ |
1 |
0 |
| 367.013 | Công ty cổ phần thiết bị và thang máy Novar |
1 |
0 |
| 367.014 | Hộ kinh doanh phở bò Tú |
1 |
0 |
| 367.015 | Công ty TNHH dược HQ Tramatis Thiên Dương (HQT) |
1 |
1 |
| 367.016 | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ Viễn Đông |
1 |
0 |
| 367.017 | Công ty TNHH Nhóm Bằng Hữu |
1 |
1 |
| 367.018 | Hợp tác xã thủy hải sản Cơm Vàng |
1 |
0 |
| 367.019 | Công ty TNHH điện - điện tử 3C, Công ty TNHH thương mại và sản xuất thiết bị máy và máy tính(VN) |
1 |
1 |
| 367.020 | HỢP TÁC XÃ DƯỢC LIỆU HOA NHÀI HƯƠNG VIỆT |
1 |
0 |
| 367.021 | Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm NA |
1 |
1 |
| 367.022 | Công ty cổ phần cơ điện lạnh Hoàn Kiếm, Công ty TNHH thương mại vận tải Anh Phúc(VN), Công ty cổ phần FUJIGOLD Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 367.023 | Mai Kiều Hương |
1 |
0 |
| 367.024 | Công ty TNHH nước mắm Hương Vị Biển |
1 |
0 |
| 367.025 | KOA CORPORATION, KOA CORPORATION (JP) |
1 |
1 |
| 367.026 | Công ty trách nhiệm hữu hạn may Nam Sơn |
1 |
0 |
| 367.027 | Công ty TNHH Tiền Phong.(VN), Doanh nghiệp tư nhân Tiền Phong.(VN), Công ty TNHH giày Tiền Phong, Cơ Sở Tiền Phong(VN) |
1 |
1 |
| 367.028 | Công ty TNHH Trà Hải Nam |
1 |
1 |
| 367.029 | Công ty TNHH Dịch Vụ Bảo Vệ Chuyên Nghiệp Ngọc Thái |
1 |
1 |
| 367.030 | Công ty TNHH An Gia Bình Phước |
1 |
1 |
| 367.031 | Kurita Water Industries Ltd.(JP), Kurita Water Industries Ltd. |
1 |
1 |
| 367.032 | VECTRIX Corporation (Nay là: ELECTRIC SCOOTER WIND DOWN CORP)(US), VECTRIX INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 367.033 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất giò chả Thuận Phát |
1 |
0 |
| 367.034 | Hộ kinh doanh rượu nếp Ngọc Nương |
1 |
1 |
| 367.035 | Công ty cổ phần Nhà Khung Thép và Thiết Bị Công Nghiệp |
1 |
1 |
| 367.036 | Công ty cổ phần thương mại cung ứng nhân lực Việt - Hàn |
1 |
0 |
| 367.037 | Hoàng Bích Ngân |
1 |
1 |
| 367.038 | Công ty TNHH và sản xuất thương mại á Mỹ |
1 |
1 |
| 367.039 | Công ty cổ phần WONGROUP |
1 |
0 |
| 367.040 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Quý Linh |
1 |
0 |
| 367.041 | Công ty CP Đầu Tư Xây Dựng SICOM |
1 |
0 |
| 367.042 | Công ty TNHH một thành viên phát triển Thanh Hiền |
1 |
0 |
| 367.043 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TM VÀ DV HƯNG PHÁT |
1 |
0 |
| 367.044 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Quỳnh Minh |
1 |
0 |
| 367.045 | BB.LABORATORIES INC. |
1 |
1 |
| 367.046 | Công ty TNHH xây dựng dịch vụ và tư vấn Gia Phạm Việt Nam |
1 |
1 |
| 367.047 | Hà Thị Hồng Gấm |
1 |
0 |
| 367.048 | Công ty TNHH Quảng ích |
1 |
1 |
| 367.049 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Huy Tín |
1 |
1 |
| 367.050 | Lò Quý Thuận |
1 |
0 |