| 366.201 | Jeuncell Co., Ltd |
1 |
1 |
| 366.202 | Công ty TNHH hai thành viên An Phú |
1 |
1 |
| 366.203 | Công ty TNHH y học cổ truyền Ánh sáng Phát triển Tài năng |
1 |
0 |
| 366.204 | Hợp tác xã sản xuất thảm chân Xuân Phát |
1 |
0 |
| 366.205 | QINGDAO XINZHONGHAI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. |
1 |
1 |
| 366.206 | Cementhai Building Products Co., Ltd., |
1 |
0 |
| 366.207 | DREAMCOSMETIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 366.208 | TECH-CAST MFG. CORP. |
1 |
1 |
| 366.209 | Chokdee Inter Food Co., Ltd.(TH), RICH RESTAURANT CO.,LTD., Chokdee Inter food Co., Ltd.(TH), C.D.Inter Food Co., Ltd.(TH) |
1 |
1 |
| 366.210 | Công ty TNHH đầu tư thương mại - dịch vụ Ngàn Nưa |
1 |
1 |
| 366.211 | Công ty cổ phần XBIZ FUNNELS |
1 |
1 |
| 366.212 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BOSEN |
1 |
1 |
| 366.213 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Uy Vũ |
1 |
0 |
| 366.214 | Fujian Aixiangqin Food Co., Ltd |
1 |
0 |
| 366.215 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thươmg mại và dịch vụ Nhất Thành |
1 |
0 |
| 366.216 | Công ty TNHH Hạ An Home |
1 |
0 |
| 366.217 | Đàm Tiến Cường |
1 |
1 |
| 366.218 | Công ty TNHH Chang Chang |
1 |
0 |
| 366.219 | WORLDCORP HOLDINGS (SINGAPORE) PTE LTD |
1 |
1 |
| 366.220 | Whatman International Limited |
1 |
1 |
| 366.221 | Công ty TNHH Chiến Yến |
1 |
0 |
| 366.222 | D'Arenberg Pty Ltd |
1 |
1 |
| 366.223 | Shenzhen Nobana Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 366.224 | CÔNG TY TNHH MTV DIAMOND GROUP |
1 |
0 |
| 366.225 | BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED., BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 366.226 | Sun Wah marine products (Vietnam) co., ltd |
1 |
1 |
| 366.227 | Trung tâm Tư vấn Sở hữu trí tuệ và đầu tư |
1 |
1 |
| 366.228 | Công ty phát triển công nghiệp IDC |
1 |
1 |
| 366.229 | Công ty TNHH Vật Liệu Tái Tạo Năng Lượng Xanh |
1 |
1 |
| 366.230 | Công ty TNHH ánh Sáng |
1 |
1 |
| 366.231 | Trương Minh Giảng |
1 |
0 |
| 366.232 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH CHUNG |
1 |
0 |
| 366.233 | Công ty cổ phần Phúc Như Hải |
1 |
0 |
| 366.234 | Doanh nghiệp tư nhân AZURE HOTEL |
1 |
0 |
| 366.235 | Công ty TNHH Đức Sơn |
1 |
1 |
| 366.236 | Hộ kinh doanh mật ong Vương Tới |
1 |
0 |
| 366.237 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trác Việt |
1 |
0 |
| 366.238 | Hộ kinh doanh Tây Hồ |
1 |
0 |
| 366.239 | Công ty TNHH Phát Thiên Thanh |
1 |
0 |
| 366.240 | ĐINH VĂN THẢO |
1 |
0 |
| 366.241 | Công ty TNHH truyền thông NTH |
1 |
1 |
| 366.242 | COLUMBIA PICTURES INDUSTRIES, INC. |
1 |
1 |
| 366.243 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển dịch vụ Thành Đạt |
1 |
1 |
| 366.244 | Công ty TNHH Trà - Cà phê Đỗ Uyên |
1 |
1 |
| 366.245 | Hà Thanh Hùng, Phan Đức Thái |
1 |
1 |
| 366.246 | Kyowa Hakko Kogyo Co., Ltd.(JP), Kyowa Kirin Co., Ltd., Kyowa Hakko Kirin Co., Ltd.(JP) |
1 |
1 |
| 366.247 | Hộ kinh doanh Let's Chay |
1 |
1 |
| 366.248 | Công ty cổ phần tư vấn năng lượng và môi trường |
1 |
1 |
| 366.249 | Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu ALUCO |
1 |
0 |
| 366.250 | Công ty cổ phần ECOMKEY |
1 |
1 |