DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
366.201Jeuncell Co., Ltd 1 1
366.202Công ty TNHH hai thành viên An Phú 1 1
366.203Công ty TNHH y học cổ truyền Ánh sáng Phát triển Tài năng 1 0
366.204Hợp tác xã sản xuất thảm chân Xuân Phát 1 0
366.205QINGDAO XINZHONGHAI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. 1 1
366.206Cementhai Building Products Co., Ltd., 1 0
366.207DREAMCOSMETIC CO., LTD. 1 1
366.208TECH-CAST MFG. CORP. 1 1
366.209Chokdee Inter Food Co., Ltd.(TH), RICH RESTAURANT CO.,LTD., Chokdee Inter food Co., Ltd.(TH), C.D.Inter Food Co., Ltd.(TH) 1 1
366.210Công ty TNHH đầu tư thương mại - dịch vụ Ngàn Nưa 1 1
366.211Công ty cổ phần XBIZ FUNNELS 1 1
366.212CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BOSEN 1 1
366.213Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Uy Vũ 1 0
366.214Fujian Aixiangqin Food Co., Ltd 1 0
366.215Công ty trách nhiệm hữu hạn thươmg mại và dịch vụ Nhất Thành 1 0
366.216Công ty TNHH Hạ An Home 1 0
366.217Đàm Tiến Cường 1 1
366.218Công ty TNHH Chang Chang 1 0
366.219WORLDCORP HOLDINGS (SINGAPORE) PTE LTD 1 1
366.220Whatman International Limited 1 1
366.221Công ty TNHH Chiến Yến 1 0
366.222D'Arenberg Pty Ltd 1 1
366.223Shenzhen Nobana Technology Co., Ltd. 1 0
366.224CÔNG TY TNHH MTV DIAMOND GROUP 1 0
366.225BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED., BENSON & HEDGES (OVERSEAS) LIMITED(GB) 1 1
366.226Sun Wah marine products (Vietnam) co., ltd 1 1
366.227Trung tâm Tư vấn Sở hữu trí tuệ và đầu tư 1 1
366.228Công ty phát triển công nghiệp IDC 1 1
366.229Công ty TNHH Vật Liệu Tái Tạo Năng Lượng Xanh 1 1
366.230Công ty TNHH ánh Sáng 1 1
366.231Trương Minh Giảng 1 0
366.232CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH CHUNG 1 0
366.233Công ty cổ phần Phúc Như Hải 1 0
366.234Doanh nghiệp tư nhân AZURE HOTEL 1 0
366.235Công ty TNHH Đức Sơn 1 1
366.236Hộ kinh doanh mật ong Vương Tới 1 0
366.237Công ty TNHH sản xuất và thương mại Trác Việt 1 0
366.238Hộ kinh doanh Tây Hồ 1 0
366.239Công ty TNHH Phát Thiên Thanh 1 0
366.240ĐINH VĂN THẢO 1 0
366.241Công ty TNHH truyền thông NTH 1 1
366.242COLUMBIA PICTURES INDUSTRIES, INC. 1 1
366.243Công ty cổ phần đầu tư và phát triển dịch vụ Thành Đạt 1 1
366.244Công ty TNHH Trà - Cà phê Đỗ Uyên 1 1
366.245Hà Thanh Hùng, Phan Đức Thái 1 1
366.246Kyowa Hakko Kogyo Co., Ltd.(JP), Kyowa Kirin Co., Ltd., Kyowa Hakko Kirin Co., Ltd.(JP) 1 1
366.247Hộ kinh doanh Let's Chay 1 1
366.248Công ty cổ phần tư vấn năng lượng và môi trường 1 1
366.249Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu ALUCO 1 0
366.250Công ty cổ phần ECOMKEY 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).