| 366.151 | Công ty cổ phần truyền thông đa phương tiện Thủ Đô |
1 |
1 |
| 366.152 | Thái Doãn Phú |
1 |
0 |
| 366.153 | Cơ sở sản xuất tre mỹ nghệ Võ Tấn Tân |
1 |
1 |
| 366.154 | Công ty TNHH XNK Forpeasant |
1 |
1 |
| 366.155 | Hộ kinh doanh Phạm Văn Vuông |
1 |
1 |
| 366.156 | Anhui Lingtong Trading Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 366.157 | HONG SEUNGCHUL |
1 |
1 |
| 366.158 | Công ty TNHH Hải Vũ |
1 |
0 |
| 366.159 | Khánh Sạn Viễn Đông |
1 |
1 |
| 366.160 | Công ty TNHH Thương mại Du lịch Việt Âu |
1 |
1 |
| 366.161 | Công ty TNHH thương mại điện tử HAPPY NET |
1 |
0 |
| 366.162 | Doanh nghiệp tư nhân Sáu Đời |
1 |
1 |
| 366.163 | Furchtlos Motorcycle Accessories (Shanghai) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 366.164 | Lâm Văn Nhiều |
1 |
0 |
| 366.165 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SƠN JAPAN |
1 |
1 |
| 366.166 | Công ty TNHH một thành viên Hằng Hưng |
1 |
1 |
| 366.167 | Beijing Suntop ultra-hard material tools Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 366.168 | Công ty TNHH in bao bì Quảng Huy |
1 |
1 |
| 366.169 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Lại An |
1 |
1 |
| 366.170 | Công ty TNHH DUHOME |
1 |
0 |
| 366.171 | Công ty TNHH 1TV Ngọc Phú |
1 |
0 |
| 366.172 | Shanghai Easement Electric Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 366.173 | Công ty TNHH sản xuất & xuất nhập khẩu Kim Long |
1 |
0 |
| 366.174 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Viết Bảo QB |
1 |
1 |
| 366.175 | Công ty TNHH thương mại quốc tế Vĩnh Tường Hưng |
1 |
1 |
| 366.176 | Công ty TNHH kỹ thuật và công nghệ ROX |
1 |
0 |
| 366.177 | Huang En Li |
1 |
0 |
| 366.178 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN DÂU TẰM TƠ LAM GIANG |
1 |
0 |
| 366.179 | Hộ kinh doanh DALAT MANGO |
1 |
0 |
| 366.180 | United Dutch Breweries B.V. |
1 |
1 |
| 366.181 | HỢP TÁC XÃ MÙA BAN |
1 |
0 |
| 366.182 | Công ty cổ phần hữu cơ Sequoia |
1 |
1 |
| 366.183 | Xí Nghiệp Chế Biến Gỗ Đông Hưng Thuận |
1 |
1 |
| 366.184 | Công ty TNHH Đại Lục GROUP |
1 |
1 |
| 366.185 | VALIO LTD. |
1 |
1 |
| 366.186 | Công ty TNHH 2B |
1 |
0 |
| 366.187 | HỘ KINH DOANH LÉA GLASSES |
1 |
0 |
| 366.188 | Công ty cổ phần sinh hóa Nam Định. |
1 |
1 |
| 366.189 | Oishi International Pte Ltd |
1 |
1 |
| 366.190 | Công ty TNHH WISE FOOD |
1 |
1 |
| 366.191 | Công ty TNHH một thành viên nước khoáng công đoàn Quang Hanh, Công ty TNHH một thành viên nước khoáng công đoàn Quang Hanh(VN) |
1 |
1 |
| 366.192 | Công ty TNHH công nghiệp Vũ Phát |
1 |
0 |
| 366.193 | Hộ kinh doanh Tân Phước Thịnh |
1 |
1 |
| 366.194 | VŨ XUÂN QUÝ |
1 |
0 |
| 366.195 | Xí nghiệp Kem đánh răng P/S(VN), Công ty cổ phần P/S, Công ty cổ phần P/S(VN), Công ty hoá phẩm P/S(VN) |
1 |
1 |
| 366.196 | CÔNG TY TNHH THUỐC THÚ Y THỦY SẢN BIG SUN |
1 |
0 |
| 366.197 | Hợp tác xã nông nghiệp và dệt thổ cẩm truyền thống Lục Nghiệp Thành |
1 |
0 |
| 366.198 | CÔNG TY TNHH FANDA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 366.199 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại dịch vụ Chiếc Bánh Ngon |
1 |
1 |
| 366.200 | ZHANG ZILIANG |
1 |
0 |