| 219.751 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Nam Hoa Mai, Công ty cổ phần sản xuất thương mại Nam Hoa Mai(VN), Hợp Tác Xã Cao Su quận 3(VN), Công ty TNHH sản xuất-thương mại Công Nông(VN) |
1 |
1 |
| 219.752 | Trang Công Phát |
1 |
1 |
| 219.753 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ETHPHARMA |
1 |
1 |
| 219.754 | Công ty TNHH thuốc thủy sản Minh Vy |
1 |
1 |
| 219.755 | Bùi Ngọc Thanh Thảo |
1 |
0 |
| 219.756 | Công Ty Liên Doanh TNHH Cơ Điện Lạnh |
1 |
1 |
| 219.757 | Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Bình(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại dược phẩm Tâm Bình |
1 |
1 |
| 219.758 | Marico Consumer Care Limited |
1 |
0 |
| 219.759 | Công ty cổ phần Tập đoàn Medi |
1 |
1 |
| 219.760 | Công ty TNHH HENCOSVN |
1 |
1 |
| 219.761 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và tiếp thị Cô Ba Có |
1 |
0 |
| 219.762 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển An Việt |
1 |
0 |
| 219.763 | Huỳnh Thị Lam Kiều |
1 |
1 |
| 219.764 | Công ty cổ phần ECO RETREAT LAND |
1 |
1 |
| 219.765 | Công ty cổ phần giáo dục Stem Hoa Kỳ |
1 |
0 |
| 219.766 | Công ty cổ phần đầu tư Hi Tiên, Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Cát Đằng(VN) |
1 |
1 |
| 219.767 | SHENZHEN JINGLINGSHI TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 219.768 | Công ty TNHH ILAP |
1 |
0 |
| 219.769 | Công ty TNHH một thành viên vàng bạc đá quý Kim Long Mekong |
1 |
0 |
| 219.770 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Minh Nguyệt(VN), Công ty TNHH dịch vụ và thương mại ĐTV, Công ty TNHH dịch vụ sửa chữa điện thoại vui |
1 |
1 |
| 219.771 | Công ty TNHH Việt Gia Minh |
1 |
1 |
| 219.772 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Âu Lạc, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Âu Lạc(VN) |
1 |
1 |
| 219.773 | OLIVER RUBBER COMPANY(US), OLIVER RUBBER COMPANY |
1 |
1 |
| 219.774 | Nguyễn Trần Trung Khang |
1 |
1 |
| 219.775 | Công ty cổ phần công nghệ và đầu tư Bách Việt, Công ty TNHH đĩa tin học Bách Việt(VN) |
1 |
1 |
| 219.776 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI THÀNH |
1 |
1 |
| 219.777 | Công ty cổ phần dịch vụ truyền thông và giải trí DFK Việt Nam |
1 |
0 |
| 219.778 | Rothwell Water. Co,. Ltd. |
1 |
1 |
| 219.779 | Hoàng Phương Thuý, Công ty cổ phần dịch vụ làm sạch Việt Nam(VN) |
1 |
1 |
| 219.780 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Coco Island |
1 |
1 |
| 219.781 | Công ty TNHH thương mại Đông Doanh |
1 |
1 |
| 219.782 | Công ty TNHH xây dựng Ngôi Nhà May Mắn |
1 |
1 |
| 219.783 | Công ty TNHH Thành Thắng Mekong |
1 |
1 |
| 219.784 | Công ty cổ phần đầu tư Định Vị(VN), Phan Ngọc Lương |
1 |
1 |
| 219.785 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ AUTOVNN |
1 |
1 |
| 219.786 | ORIHIRO Company Limited (A Japanese company) |
1 |
1 |
| 219.787 | AN JARL ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 219.788 | Công ty TNHH ORGANICHEALTH |
1 |
1 |
| 219.789 | Lâm Thảo Uyên |
1 |
1 |
| 219.790 | Đặng Thị Mạy |
1 |
1 |
| 219.791 | HỘ KINH DOANH CƠ SỞ SẢN XUẤT CÀ PHÊ ZOROLY |
1 |
0 |
| 219.792 | Công ty TNHH nhà hàng Hoàng Cẩm Vân |
1 |
1 |
| 219.793 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG PARIS |
1 |
0 |
| 219.794 | WALVE Biotech Pty Ltd |
1 |
1 |
| 219.795 | PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), Procter & Gamble Business Services Canada Company(CA), The Gillette Company LLC |
1 |
1 |
| 219.796 | Shantou Semdi Cultural Creativity Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 219.797 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nam Thiên |
1 |
1 |
| 219.798 | Hsueh-Fen Yu |
1 |
0 |
| 219.799 | Công ty cổ phần Camimex Group, Công ty cổ phần CAMIMEX, Công Ty Chế Biến Thủy Sản và Xuất Nhập Khẩu Cà Mau(VN), Công ty cổ phần CAMIMEX(VN), Xí nghiệp Chế biến Thuỷ sản đông lạnh Xuất khẩu Cà Mau(VN), Công ty cổ phần chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Cà Mau(VN), Công ty TNHH thuỷ sản Camimex(VN) |
1 |
1 |
| 219.800 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ NỘI THẤT PHÚ TRỌNG PHÁT |
1 |
0 |