| 219.701 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZÔ DỨT CẠN |
1 |
1 |
| 219.702 | Công ty cổ phần mỹ phẩm 24H |
1 |
0 |
| 219.703 | Hộ kinh doanh cơ sở nhựa Thành Công |
1 |
1 |
| 219.704 | Công ty TNHH một thành viên Hồng Ngọc |
1 |
1 |
| 219.705 | Cơ sở sản xuất phân hữu cơ Tiến Phát |
1 |
1 |
| 219.706 | Công ty TNHH Simple Place |
1 |
0 |
| 219.707 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BỘT CHÁO CANH KÍNH HƯƠNG |
1 |
1 |
| 219.708 | Công ty TNHH kinh doanh xuất nhập khẩu chế biến nông hải sản du lịch khách sạn Quận 3 |
1 |
1 |
| 219.709 | Phạm Thị Vui |
1 |
1 |
| 219.710 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ An Hiệp |
1 |
0 |
| 219.711 | Công ty TNHH thương mại Hoàng Quân Nghệ An |
1 |
0 |
| 219.712 | Công ty TNHH Thái Thăng |
1 |
0 |
| 219.713 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Lâm Vân |
1 |
0 |
| 219.714 | Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư Miền Nam |
1 |
0 |
| 219.715 | Công ty TNHH dịch vụ phát chuyển nhanh Việt Thư |
1 |
1 |
| 219.716 | SHENZHEN DIDATRAVEL TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 219.717 | Công ty cổ phần Thảo Mộc Vương |
1 |
0 |
| 219.718 | Hộ kinh doanh Ngọc Anh 19L |
1 |
0 |
| 219.719 | Công ty Cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
1 |
0 |
| 219.720 | Brodie and Stone International Limited |
1 |
1 |
| 219.721 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Châu á Thái Bình Dương Miền Nam |
1 |
0 |
| 219.722 | DOOSONGIFT Inc. |
1 |
1 |
| 219.723 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HẢI YẾN NHA TRANG |
1 |
0 |
| 219.724 | YAMATO CO., LTD. |
1 |
1 |
| 219.725 | Công ty TNHH HEMPEL Việt Nam |
1 |
0 |
| 219.726 | Trung tâm Đào tạo Nghiệp vụ Giao thông Vận tải Bình Định |
1 |
1 |
| 219.727 | Công ty cổ phần đần tư hợp tác công nghệ sơn Japan Paint |
1 |
0 |
| 219.728 | Công Ty TNHH Thực Phẩm Bách Gia Lạc |
1 |
1 |
| 219.729 | Beringer Blass Wine Estates Limited(AU), FOSTER'S WINE ESTATES LIMITED |
1 |
1 |
| 219.730 | CÔNG TY CỔ PHẦN EDUVITA VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 219.731 | HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG LÂM NGHIỆP ĐÁT QUANG |
1 |
0 |
| 219.732 | Nguyễn Thị Nhật Quỳnh |
1 |
0 |
| 219.733 | Trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ tỉnh Trà Vinh |
1 |
1 |
| 219.734 | TZF Diamond Tools Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 219.735 | Công ty TNHH tư vấn EZLAW |
1 |
1 |
| 219.736 | Công ty cổ phần dịch vụ chăm sóc người cao tuổi Tâm Phúc |
1 |
1 |
| 219.737 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nam Quốc |
1 |
1 |
| 219.738 | TOPMIX INDUSTRIES (M) SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 219.739 | IRD Engineering Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 219.740 | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại và dịch vụ Trường Thịnh |
1 |
1 |
| 219.741 | Công ty trách nhiệm hữu hạn MAXWAY Việt Nam |
1 |
0 |
| 219.742 | Kabushiki Kaisha JR Higashi Nihon Foods (also trading as JR East Foods Co., Ltd) |
1 |
0 |
| 219.743 | VIỆN KỸ THUẬT ỨNG DỤNG THANG MÁY |
1 |
0 |
| 219.744 | BAYER CONSUMER CARE AG, MSD Consumer Care, Inc.(US) |
1 |
1 |
| 219.745 | Công ty TNHH đầu tư và xuất nhập khẩu Hoàng Minh GROUP |
1 |
1 |
| 219.746 | Công ty TNHH DOUBLE D SOLUTIONS |
1 |
1 |
| 219.747 | Trương Thị Bình |
1 |
1 |
| 219.748 | Công ty cổ phần thương mại và du lịch Kim Cương |
1 |
0 |
| 219.749 | Lê Duy Phát |
1 |
1 |
| 219.750 | Công ty TNHH tiệm vàng đá quý Kim Hương |
1 |
1 |