| 183.101 | Công ty cổ phần Thực phẩm Sài Gòn 1(VN), Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh Rượu Pháp-Việt, Công ty cổ phần Thực phẩm sản xuất và thương mại Sài Gòn 1(VN) |
1 |
1 |
| 183.102 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOOL EYEWEAR |
1 |
0 |
| 183.103 | CERAGEM HEALTH & BEAUTY Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 183.104 | CÔNG TY TNHH TM SX TÂN TRƯỜNG PHÁT |
1 |
1 |
| 183.105 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Mai Nguyên |
1 |
1 |
| 183.106 | Swordental Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 183.107 | HOE PHARMACEUTICALS SDN. BHD. (MY), HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD |
1 |
1 |
| 183.108 | Công ty TNHH xây dựng và đầu tư Thuận Phát |
1 |
1 |
| 183.109 | Nguyễn Ngọc Thiên Lộc |
1 |
1 |
| 183.110 | Lương Hữu Thương, Nông Ngọc Trung |
1 |
0 |
| 183.111 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và dịch vụ HESAN |
1 |
1 |
| 183.112 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư thương mại dịch vụ Thịnh Khang |
1 |
0 |
| 183.113 | Công ty cổ phần GREENPHARMA |
1 |
1 |
| 183.114 | Công ty TNHH A SA KA Nhật Bản |
1 |
0 |
| 183.115 | Công ty TNHH kinh doanh và thương mại ánh Dương |
1 |
1 |
| 183.116 | Công ty TNHH thương mại GISP Việt Nam |
1 |
1 |
| 183.117 | TANDY CORPORATION(US), RADIOSHACK CORPORATION(US), TRS QUALITY, INC |
1 |
1 |
| 183.118 | Hộ kinh doanh cơ sở kinh doanh Thập Vạn Hương |
1 |
0 |
| 183.119 | Hợp tác xã Nông nghiệp Trường Thọ |
1 |
0 |
| 183.120 | Công ty TNHH N.BEAUTY |
1 |
1 |
| 183.121 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Anh Việt Mỹ |
1 |
1 |
| 183.122 | Công ty TNHH Nghệ Tinh An(VN), Công ty TNHH Nghệ Tinh An |
1 |
1 |
| 183.123 | Công ty cổ phần Tứ Quý Đồng Tháp |
1 |
1 |
| 183.124 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại và dịch vụ Hoàng Linh |
1 |
1 |
| 183.125 | Công ty TNHH bệnh viện bí mật của Adam |
1 |
0 |
| 183.126 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP GIẶT LÀ SẠCH CỘNG |
1 |
0 |
| 183.127 | Guangdong Kayon Food Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 183.128 | Công ty TNHH nhà hàng cafe Nam Phương Lầu |
1 |
0 |
| 183.129 | Công ty TNHH công nghiệp EAGLE(VN), Công ty TNHH công nghiệp EAGLE |
1 |
1 |
| 183.130 | Trương Ngọc Thùy Trang |
1 |
0 |
| 183.131 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ THE ROC |
1 |
0 |
| 183.132 | Doanh nghiệp tư nhân Mỹ Thuật Hương Sen, Dương Cẩm Dung(VN) |
1 |
1 |
| 183.133 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ và sản xuất Huệ Linh |
1 |
1 |
| 183.134 | Công ty TNHH sản xuất bao bì kim loại An Khang |
1 |
0 |
| 183.135 | Công ty TNHH Phú Thọ Xanh |
1 |
1 |
| 183.136 | Công ty cổ phần Trust Cargo Aviation & Solution |
1 |
1 |
| 183.137 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất A.C.T(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất A.C.T |
1 |
1 |
| 183.138 | Hợp tác xã dịch vụ sản xuất nông nghiệp Trường An |
1 |
1 |
| 183.139 | Công ty TNHH một thành viên khỏe đẹp Thập Thông Liệu Pháp |
1 |
1 |
| 183.140 | Hợp tác xã nông nghiệp Tam Anh Bắc |
1 |
0 |
| 183.141 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Trường Việt, Công ty TNHH xuất nhập khẩu Trường Việt(VN) |
1 |
1 |
| 183.142 | One Power Bio Technology Co., Ltd., One Power Bio Technology Co., Ltd. (TW) |
1 |
1 |
| 183.143 | CÔNG TY TNHH TRÀ HỌC VIỆT |
1 |
0 |
| 183.144 | Phan Thị Minh Hào |
1 |
1 |
| 183.145 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Phương Bắc, Công ty TNHH Tân Phương Bắc(VN) |
1 |
1 |
| 183.146 | Hộ kinh doanh Phạm - Nguyễn |
1 |
1 |
| 183.147 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Việt và Liên Danh |
1 |
0 |
| 183.148 | Liên Đoàn KARATEDO thành phố Hồ Chí Minh |
1 |
0 |
| 183.149 | Lê Thị Nhị Hà |
1 |
1 |
| 183.150 | NGUYỄN NHƯ VĂN |
1 |
0 |