| 183.001 | Phan Mạnh Tiến |
1 |
1 |
| 183.002 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ NĂNG LƯỢNG RẠNG ĐÔNG |
1 |
0 |
| 183.003 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất kem 35 Tràng Tiền |
1 |
0 |
| 183.004 | Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Sen Việt |
1 |
0 |
| 183.005 | Doanh nghiệp tư nhân kẻ và đóng tập học sinh Hòa Bình |
1 |
1 |
| 183.006 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất điện máy Thanh Vy |
1 |
1 |
| 183.007 | Hộ kinh doanh 5 Cua |
1 |
1 |
| 183.008 | Công ty TNHH quốc tế LHQ |
1 |
1 |
| 183.009 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xây dựng Dũng Thành |
1 |
1 |
| 183.010 | Công ty TNHH đại lý thuế VINTAX |
1 |
0 |
| 183.011 | Công ty TNHH thương mại Hoàng Nguyên Nghệ An |
1 |
0 |
| 183.012 | Công ty TNHH Thủy Sản NIGICO(VN), Công ty TNHH thủy sản NIGICO |
1 |
1 |
| 183.013 | KEL CORPORATION |
1 |
1 |
| 183.014 | Công ty TNHH phụ tùng ô tô Chính Hãng |
1 |
1 |
| 183.015 | LIN, MINGFENG |
1 |
0 |
| 183.016 | CÔNG TY TNHH MTV ĐIỂM TỰA CỦA BẠN |
1 |
1 |
| 183.017 | Hợp tác xã nông nghiệp Long Hòa |
1 |
1 |
| 183.018 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đường Đi |
1 |
1 |
| 183.019 | Công ty TNHH cải tiến y tế DG Việt Nam |
1 |
0 |
| 183.020 | Công ty cổ phần thực phẩm Golden Rice |
1 |
1 |
| 183.021 | FAIRWIT TECHNOLOGY CO., LTD |
1 |
1 |
| 183.022 | CÔNG TY TNHH VĂN BÌNH PHƯƠNG |
1 |
1 |
| 183.023 | Công ty TNHH quốc tế Gô Gô |
1 |
0 |
| 183.024 | Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình (VN) |
1 |
1 |
| 183.025 | Công ty liên doanh vật liệu công nghệ môi trường Ngọc Long |
1 |
1 |
| 183.026 | Công ty cổ phần DANI |
1 |
1 |
| 183.027 | Công ty TNHH Thanh Đức (VN), Công ty TNHH Thanh Đức |
1 |
1 |
| 183.028 | Công ty TNHH CV LIGHT |
1 |
0 |
| 183.029 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phúc Hà(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Phúc Hà (PHUC HA COMPANY LTD) (VN), Công ty cổ phần tập đoàn Dekko |
1 |
1 |
| 183.030 | Công ty TNHH Advanced Protection Solutions |
1 |
1 |
| 183.031 | Zhejiang Sunseeker Industrial Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 183.032 | Công ty cổ phần ôtô Việt |
1 |
0 |
| 183.033 | Nguyễn Thị Linh Phương |
1 |
0 |
| 183.034 | Công ty TNHH Be Up To Date Việt Nam |
1 |
1 |
| 183.035 | SHOWA DENKO KABUSHIKI KAISHA (SHOWA DENKO K.K.). |
1 |
1 |
| 183.036 | Akan Enterprise Group (Shanghai) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 183.037 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại OTC Hà Nội. |
1 |
1 |
| 183.038 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xây dựng Lý Phú Vinh, Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xây dựng Lý Phú Vinh(VN) |
1 |
1 |
| 183.039 | Công ty TNHH đào tạo và phát triển giáo dục ABC |
1 |
1 |
| 183.040 | Công ty TNHH Tập đoàn đầu tư SAMEX |
1 |
0 |
| 183.041 | Công ty cổ phần MASAN NUTRI - SCIENCE (VN), Công ty cổ phần MASAN MEATLIFE |
1 |
1 |
| 183.042 | Hộ kinh doanh Hoa Tím |
1 |
1 |
| 183.043 | Công ty cổ phần kỹ thuật thiết bị ATM |
1 |
1 |
| 183.044 | Công ty cổ phần PAINT AND MORE ASIA |
1 |
1 |
| 183.045 | Công ty TNHH WONDER GROUP |
1 |
0 |
| 183.046 | Công ty TNHH đầu tư An Gia Gia |
1 |
0 |
| 183.047 | Hộ kinh doanh Thiên Quốc Chay - L.O.V.I.N.G - H.U.T |
1 |
0 |
| 183.048 | Doanh nghiệp tư nhân Hữu Hạnh |
1 |
1 |
| 183.049 | Trung tâm thực dưỡng Chợ Lớn |
1 |
1 |
| 183.050 | Đặng Hồng Lý |
1 |
0 |