| 181.301 | CÔNG TY TNHH SUV |
1 |
1 |
| 181.302 | PT. Mero Sekawan Jaya |
1 |
0 |
| 181.303 | VŨ NHƯ CHIẾN |
1 |
0 |
| 181.304 | Hộ kinh doanh cá thể Phước Lộc |
1 |
0 |
| 181.305 | Trạm Khuyến nông huyện Đại Từ |
1 |
1 |
| 181.306 | Hộ kinh doanh CHANG CHANG BAKERY |
1 |
0 |
| 181.307 | Công ty TNHH GLORYTEX VINA |
1 |
1 |
| 181.308 | Doanh nghiệp tư nhân Lê Bá Truyền |
1 |
1 |
| 181.309 | Công ty cổ phần EGOO Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.310 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Song Hương |
1 |
1 |
| 181.311 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tin học Kỷ Việt |
1 |
1 |
| 181.312 | Công ty TNHH một thành viên Nụ Cười Vàng |
1 |
0 |
| 181.313 | Công ty TNHH Sigen |
1 |
1 |
| 181.314 | Công ty cổ phần thương mại sản xuất SEIKO |
1 |
0 |
| 181.315 | Hộ kinh doanh Tân Bình |
1 |
0 |
| 181.316 | Merillat Industries, Inc. |
1 |
1 |
| 181.317 | Công ty TNHH Cá Mặt Trời |
1 |
1 |
| 181.318 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất cà phê Đắk Mê |
1 |
1 |
| 181.319 | Z-Man Fishing Products, Inc. |
1 |
1 |
| 181.320 | Công ty TNHH rượu bia nước giải khát Việt Nga |
1 |
0 |
| 181.321 | Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại xây dựng Đạt Quang Minh |
1 |
0 |
| 181.322 | Zhongshan Xiangyu Auto Parts Manufacturing Co., Ltd |
1 |
0 |
| 181.323 | Công ty TNHH Hưng Thịnh Hà Nội |
1 |
1 |
| 181.324 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại xuất nhập khẩu An Quý |
1 |
0 |
| 181.325 | Doanh nghiệp tư nhân sản xuất mỹ phẩm Đại Nam |
1 |
1 |
| 181.326 | Christina International Trade (Xuzhou) Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 181.327 | Jiaxing SET Electronic Techology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.328 | Công ty cổ phần quán Lão Trư |
1 |
1 |
| 181.329 | Công ty TNHH thương mại Hưng Lam |
1 |
0 |
| 181.330 | Công ty TNHH E.VE VINA |
1 |
0 |
| 181.331 | Công ty luật trách nhiệm hữu hạn Lawway |
1 |
1 |
| 181.332 | Astellas Pharma Inc.(JP), LEO PHARMA A/S |
1 |
1 |
| 181.333 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Nie Phạm |
1 |
1 |
| 181.334 | PHẠM THỊ THU GIANG |
1 |
0 |
| 181.335 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và phát triển Tân An |
1 |
0 |
| 181.336 | BIOSURGE ASIA SDN BHD |
1 |
1 |
| 181.337 | NAYO BIOTECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. |
1 |
1 |
| 181.338 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH AN NAM TOUR |
1 |
0 |
| 181.339 | CÔNG TY TNHH TRÀ PHÚ SỸ |
1 |
0 |
| 181.340 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SANGROUP |
1 |
1 |
| 181.341 | FASTR INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 181.342 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Đại Vương |
1 |
1 |
| 181.343 | Công ty TNHH kỹ thuật dầu khí Japan |
1 |
0 |
| 181.344 | unicatch industrial co., ltd. |
1 |
1 |
| 181.345 | Hộ kinh doanh Hồng Ngô Thiên An |
1 |
1 |
| 181.346 | Bùi Thị Kim Dung |
1 |
1 |
| 181.347 | Giáp Quang Anh |
1 |
0 |
| 181.348 | Cơ sở TA LY |
1 |
1 |
| 181.349 | Công ty TNHH Lai Tuấn Lâm |
1 |
1 |
| 181.350 | Maytag Properties LLC, Maytag International, Inc.(US) |
1 |
1 |