| 181.251 | NINGBO ZHONGWAN TECHNOLOGY CO.,LTD |
1 |
1 |
| 181.252 | Công ty Cổ phần Thế giới Pha lê Bohemia |
1 |
0 |
| 181.253 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Minh Tâm(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ và sản xuất Minh Tâm |
1 |
1 |
| 181.254 | Huỳnh Tố Dung |
1 |
1 |
| 181.255 | Arap (Guangzhou) Import and Export Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.256 | Công ty TNHH học viện EIA |
1 |
1 |
| 181.257 | Công ty cổ phần thương mại Từ Liêm |
1 |
1 |
| 181.258 | Hộ kinh doanh Trần Thị Thanh Nga |
1 |
1 |
| 181.259 | Đồng Thị Tuyết Trang |
1 |
1 |
| 181.260 | Công ty TNHH Korea Outlet |
1 |
0 |
| 181.261 | Công ty TNHH Bảo Vương Thông 3T |
1 |
0 |
| 181.262 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu VINALOG |
1 |
0 |
| 181.263 | TMS LITE SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 181.264 | Bạch Dương |
1 |
1 |
| 181.265 | Doanh nghiệp tư nhân Hương Tâm |
1 |
1 |
| 181.266 | CÔNG TY TNHH INTRIE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 181.267 | Đoàn Lâm Ngọc Hiền |
1 |
0 |
| 181.268 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại B.E.E |
1 |
1 |
| 181.269 | Nguyễn Thị Yến Hà |
1 |
1 |
| 181.270 | Công ty TNHH nha khoa Bạch Kim |
1 |
1 |
| 181.271 | CJ CORP., Cheil Jedang Corporation(KR) |
1 |
1 |
| 181.272 | ĐẶNG PHƯƠNG LINH |
1 |
1 |
| 181.273 | HỢP TÁC XÃ NÔNG TRANG SINH THÁI MẪU SƠN |
1 |
0 |
| 181.274 | Đoàn Thị Xuân Liễu, Nguyễn Tuấn Anh |
1 |
1 |
| 181.275 | Hộ kinh doanh cá thể Sanh Chung |
1 |
0 |
| 181.276 | BRITISH AMERICAN RACING GP LIMITED |
1 |
1 |
| 181.277 | SGS SOCIETE GENERALE DE SURVEILLANCE S.A, SOCIETE GENERALE DE SURVEILLANCE S.A(CH) |
1 |
1 |
| 181.278 | CÔNG TY CỔ PHẦN TQC |
1 |
0 |
| 181.279 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC VIỆN ANH NGỮ VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 181.280 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DU LỊCH SÁNG TẠO CHÂU Á |
1 |
0 |
| 181.281 | WELLA AG, BEECHAM GROUP P.L.C(GB) |
1 |
1 |
| 181.282 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc đá quý Trung Hải Nghệ An |
1 |
1 |
| 181.283 | CENTURY CORPORATION |
1 |
1 |
| 181.284 | Công ty cổ phần Constrexim Thăng Long |
1 |
0 |
| 181.285 | EEC INTERNATIONAL PTY LTD |
1 |
0 |
| 181.286 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DU HỌC VIỆT PHƯƠNG |
1 |
0 |
| 181.287 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại Quang Trung |
1 |
1 |
| 181.288 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Daka |
1 |
0 |
| 181.289 | Lương Quang Hưng |
1 |
0 |
| 181.290 | Retail World FZE |
1 |
0 |
| 181.291 | Macadamia Beauty, LLC |
1 |
1 |
| 181.292 | Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Tuấn Cường |
1 |
1 |
| 181.293 | HSU JAU ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
1 |
| 181.294 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Hanil Việt Nam |
1 |
0 |
| 181.295 | Phạm Thị Cẩm Tiên |
1 |
0 |
| 181.296 | Công ty luật TNHH Minh Nghiêm |
1 |
0 |
| 181.297 | Công Ty Vật Tư Bao Bì Dũng Tiến (TNHH) |
1 |
1 |
| 181.298 | Doanh nghiệp tư nhân NĂM LINH |
1 |
0 |
| 181.299 | Công ty TNHH MTV cà phê Bảo Lâm |
1 |
0 |
| 181.300 | Lâm Trọng Tài |
1 |
1 |