DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
180.501STUFF'D PTE. LTD. 1 1
180.502Viện thẩm mỹ SHIHAN 1 0
180.503Công ty TNHH yến sào Ba Miền 1 0
180.504Huỳnh Phương Nguyên 1 0
180.505Công ty cổ phần điện máy Đất Việt 1 1
180.506Cao Minh Tuấn Khoa 1 1
180.507CÔNG TY CỔ PHẦN DU THUYỀN 5 SAO HỒNG PHONG 1 0
180.508CÔNG TY TNHH XOÀI SẤY NGUYÊN NGA KHÁNH HÒA 1 0
180.509Công ty TNHH công nghệ ATA SMART 1 1
180.510Công ty TNHH sở hữu trí tuệ WORLD-IP 1 0
180.511Cơ sở sản xuất chế biến thực phẩm Hoàng Dung 1 1
180.512Công ty TNHH UCHI 1 0
180.513Anklam Extrakt GmbH 1 1
180.514Hộ kinh doanh bánh mì chảo Cô 3 Hậu 1 0
180.515Hợp tác xã nông sản an toàn Sông Vân 1 1
180.516CÔNG TY TNHH DVTM MỸ PHẨM SÂM VŨ 1 1
180.517Shenzhen Ostent Technology Co., Ltd. 1 1
180.518Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Hùng Vương 1 1
180.519Công ty TNHH Hệ thống dịch vụ thú y 1 1
180.520Công ty TNHH Hà Thuỷ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Thủy Nguyên, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Thủy Nguyên(VN), Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị Thủy(VN) 1 1
180.521Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lifestyle Việt Nam 1 1
180.522Công ty trách nhiệm hữu hạn ENTER Việt Nam 1 1
180.523Kamal Khanbabaei General Trading Co. L.L.C. 1 0
180.524Công ty TNHH Lussan Việt Nam 1 0
180.525GR. SARANTIS ANONYMI VIOMICHANIKI & EMPORIKI ETAIRIA KALLYNTIKON ENDYMATON OIKIAKON & PHARMAKEFTIKON EIDON 1 1
180.526REALTIMME IT CONSULTANCY PTE. LTD. 1 0
180.527Công ty TNHH nhà hàng Kum Kang 1 0
180.528Nguyễn Thị Diễm Tú 1 0
180.529Công ty TNHH thương mại Kingrose 1 1
180.530Công ty Cà phê Phước An 1 0
180.531Công ty trách nhiệm hữu hạn điện và điện tử S.T(VN), Công ty TNHH điện và điện tử Akira (Việt Nam) 1 1
180.532Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh, Nguyễn Quang Thái(VN) 1 1
180.533INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD (DBA AMPHARCO USA)(US), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED(HK) 1 1
180.534Công ty cổ phần Gạch Không Nung Hương Sen 1 0
180.535FOSHAN WEI JIASI TRADING CO., LTD. 1 0
180.536Công ty TNHH sản xuất - thương mại may thời trang Khánh Vy 1 0
180.537GUANGZHOU COCOME COSMETICS CO., LTD 1 1
180.538Công ty cổ phần thiết kế và xây dựng TECHCONS 1 0
180.539Công ty TNHH Phô Mai Việt Nam 1 1
180.540Công ty TNHH phân phối mỹ phẩm CC.White 1 0
180.541Công ty cổ phần đầu tư 7S Việt Nam 1 1
180.542R.X. MANUFACTURING CO., LTD., Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm úc Châu(VN) 1 1
180.543Công ty TNHH Unico Global VN 1 1
180.544CC: MAIL, INC.(US), LOTUS DEVELOPMENT CORPORATION(US), INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION 1 1
180.545Vũ Xuân Hiệp, Vũ Việt Anh 1 1
180.546Công ty cổ phần địa ốc An Cư 1 0
180.547Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật sản xuất thương mại nồi hơi Minh Phát, Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật sản xuất thương mại nồi hơi Minh Phát (VN) 1 1
180.548HỘ KINH DOANH KIỀU VĂN TRỌNG 1 0
180.549CÔNG TY TNHH YI CLOSET 1 1
180.550AMERICAN EXPRESS TRAVEL RELATED SERVICES COMPANY, INC.(US), AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP., INC. 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).