| 180.501 | STUFF'D PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 180.502 | Viện thẩm mỹ SHIHAN |
1 |
0 |
| 180.503 | Công ty TNHH yến sào Ba Miền |
1 |
0 |
| 180.504 | Huỳnh Phương Nguyên |
1 |
0 |
| 180.505 | Công ty cổ phần điện máy Đất Việt |
1 |
1 |
| 180.506 | Cao Minh Tuấn Khoa |
1 |
1 |
| 180.507 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU THUYỀN 5 SAO HỒNG PHONG |
1 |
0 |
| 180.508 | CÔNG TY TNHH XOÀI SẤY NGUYÊN NGA KHÁNH HÒA |
1 |
0 |
| 180.509 | Công ty TNHH công nghệ ATA SMART |
1 |
1 |
| 180.510 | Công ty TNHH sở hữu trí tuệ WORLD-IP |
1 |
0 |
| 180.511 | Cơ sở sản xuất chế biến thực phẩm Hoàng Dung |
1 |
1 |
| 180.512 | Công ty TNHH UCHI |
1 |
0 |
| 180.513 | Anklam Extrakt GmbH |
1 |
1 |
| 180.514 | Hộ kinh doanh bánh mì chảo Cô 3 Hậu |
1 |
0 |
| 180.515 | Hợp tác xã nông sản an toàn Sông Vân |
1 |
1 |
| 180.516 | CÔNG TY TNHH DVTM MỸ PHẨM SÂM VŨ |
1 |
1 |
| 180.517 | Shenzhen Ostent Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 180.518 | Công ty cổ phần dịch vụ bảo vệ Hùng Vương |
1 |
1 |
| 180.519 | Công ty TNHH Hệ thống dịch vụ thú y |
1 |
1 |
| 180.520 | Công ty TNHH Hà Thuỷ(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Thủy Nguyên, Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hoàng Thủy Nguyên(VN), Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Thị Thủy(VN) |
1 |
1 |
| 180.521 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lifestyle Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.522 | Công ty trách nhiệm hữu hạn ENTER Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.523 | Kamal Khanbabaei General Trading Co. L.L.C. |
1 |
0 |
| 180.524 | Công ty TNHH Lussan Việt Nam |
1 |
0 |
| 180.525 | GR. SARANTIS ANONYMI VIOMICHANIKI & EMPORIKI ETAIRIA KALLYNTIKON ENDYMATON OIKIAKON & PHARMAKEFTIKON EIDON |
1 |
1 |
| 180.526 | REALTIMME IT CONSULTANCY PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 180.527 | Công ty TNHH nhà hàng Kum Kang |
1 |
0 |
| 180.528 | Nguyễn Thị Diễm Tú |
1 |
0 |
| 180.529 | Công ty TNHH thương mại Kingrose |
1 |
1 |
| 180.530 | Công ty Cà phê Phước An |
1 |
0 |
| 180.531 | Công ty trách nhiệm hữu hạn điện và điện tử S.T(VN), Công ty TNHH điện và điện tử Akira (Việt Nam) |
1 |
1 |
| 180.532 | Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Thái Minh, Nguyễn Quang Thái(VN) |
1 |
1 |
| 180.533 | INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD (DBA AMPHARCO USA)(US), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED(HK) |
1 |
1 |
| 180.534 | Công ty cổ phần Gạch Không Nung Hương Sen |
1 |
0 |
| 180.535 | FOSHAN WEI JIASI TRADING CO., LTD. |
1 |
0 |
| 180.536 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại may thời trang Khánh Vy |
1 |
0 |
| 180.537 | GUANGZHOU COCOME COSMETICS CO., LTD |
1 |
1 |
| 180.538 | Công ty cổ phần thiết kế và xây dựng TECHCONS |
1 |
0 |
| 180.539 | Công ty TNHH Phô Mai Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.540 | Công ty TNHH phân phối mỹ phẩm CC.White |
1 |
0 |
| 180.541 | Công ty cổ phần đầu tư 7S Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.542 | R.X. MANUFACTURING CO., LTD., Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm úc Châu(VN) |
1 |
1 |
| 180.543 | Công ty TNHH Unico Global VN |
1 |
1 |
| 180.544 | CC: MAIL, INC.(US), LOTUS DEVELOPMENT CORPORATION(US), INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION |
1 |
1 |
| 180.545 | Vũ Xuân Hiệp, Vũ Việt Anh |
1 |
1 |
| 180.546 | Công ty cổ phần địa ốc An Cư |
1 |
0 |
| 180.547 | Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật sản xuất thương mại nồi hơi Minh Phát, Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật sản xuất thương mại nồi hơi Minh Phát (VN) |
1 |
1 |
| 180.548 | HỘ KINH DOANH KIỀU VĂN TRỌNG |
1 |
0 |
| 180.549 | CÔNG TY TNHH YI CLOSET |
1 |
1 |
| 180.550 | AMERICAN EXPRESS TRAVEL RELATED SERVICES COMPANY, INC.(US), AMERICAN EXPRESS COMPANY(US), AMERICAN EXPRESS MARKETING & DEVELOPMENT CORP., INC. |
1 |
1 |