| 180.451 | Công ty TNHH Thể Thao Đường Phố |
1 |
1 |
| 180.452 | Lưu Triển Hào |
1 |
0 |
| 180.453 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Hoa Việt |
1 |
1 |
| 180.454 | Công ty TNHH VM IN FUTURE |
1 |
0 |
| 180.455 | Công ty TNHH kính mắt Thiên Vũ(VN), Công ty TNHH kính mắt Thiên Vũ |
1 |
1 |
| 180.456 | Công ty TNHH Catalogue Shopping |
1 |
0 |
| 180.457 | Huasin Food Industries Sdn. Bhd. |
1 |
1 |
| 180.458 | CHINA TOBACCO ZHEJIANG INDUSTRIAL CORPORATION, HANG ZHOU CIGARETTE FACTORY(CN) |
1 |
1 |
| 180.459 | Công Ty TNHH Thực Phẩm Xuất Khẩu Sơn Tây(VN), Công ty TNHH thực phẩm xuất khẩu Sơn Tây |
1 |
1 |
| 180.460 | Lê Văn Oanh |
1 |
0 |
| 180.461 | Công ty TNHH thực phẩm chức năng LOHHA, Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn y dược Quốc Tế(VN) |
1 |
1 |
| 180.462 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Chang Thảo Ngọc |
1 |
1 |
| 180.463 | Công ty TNHH Thanh Thanh Bình |
1 |
0 |
| 180.464 | Lê Thị Thảo Quyên |
1 |
0 |
| 180.465 | Công ty TNHH thương mại bất động sản Hưng Việt. |
1 |
0 |
| 180.466 | ANHUI SAWY SPORT GOODS CO.,LTD |
1 |
0 |
| 180.467 | SAS INSTITUTE INC. |
1 |
1 |
| 180.468 | CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD., CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD.(SG) |
1 |
1 |
| 180.469 | Shenzhen Hollyvox technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 180.470 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG BẠC KIM HIỀN |
1 |
1 |
| 180.471 | Công ty TNHH Vinh Thanh |
1 |
0 |
| 180.472 | Công ty TNHH một thành viên Mực Máy in Siêu Tốc |
1 |
1 |
| 180.473 | Đoàn Thị Thanh Ngân |
1 |
0 |
| 180.474 | Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp T.S.B |
1 |
1 |
| 180.475 | BRITISH UNITED SHOE MACHINERY LIMITED |
1 |
1 |
| 180.476 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Tây Nam (VN), Công ty TNHH thương mại dược phẩm Tây Nam |
1 |
1 |
| 180.477 | ISOCHEM INTERNATIONAL PTE. LTD.(SG), VANCE CHEMICALS PTE. LTD |
1 |
1 |
| 180.478 | Công ty TNHH NAA, Công ty TNHH NAA(VN) |
1 |
1 |
| 180.479 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thanh Khiết |
1 |
1 |
| 180.480 | CÔNG TY TNHH DV&TM TỔNG HỢP TIẾN HÀ |
1 |
0 |
| 180.481 | Hợp tác xã nông nghiệp và du lịch Ngọc Chiến |
1 |
1 |
| 180.482 | VIDENDUM MEDIA SOLUTIONS S.p.A., LOWE ALPINE SYSTEMS INC.(US), DAYMEN PHOTO MARKETING LP(CA), DAYMEN CANADA ACQUISITION ULC(CA), DAYMEN PHOTO MARKETING LTD.(CA), DAYMEN PHOTO MARKETING LP.(CA) |
1 |
1 |
| 180.483 | Công Ty Chế Biến Lâm Sản Thực Phẩm Thiên Phước |
1 |
1 |
| 180.484 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hà Trọng Minh |
1 |
0 |
| 180.485 | ĐOÀN VĂN KHANG |
1 |
0 |
| 180.486 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI TRÍ EMES |
1 |
1 |
| 180.487 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển LTP |
1 |
1 |
| 180.488 | Hangzhou Hanshi Biological Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 180.489 | Công ty cổ phần phân phối rượu vang IBC |
1 |
0 |
| 180.490 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỤT ỤT |
1 |
0 |
| 180.491 | Công ty TNHH Sơn Phú, Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Sơn Thủy(VN) |
1 |
1 |
| 180.492 | WHANG CHINAM |
1 |
0 |
| 180.493 | Công ty TNHH một thành viên Lữ Minh |
1 |
0 |
| 180.494 | Lê Thị Phương Loan |
1 |
0 |
| 180.495 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Thái Đại Lợi |
1 |
1 |
| 180.496 | Vũ Đăng Khôi |
1 |
1 |
| 180.497 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tú Khang |
1 |
0 |
| 180.498 | Zhengzhou Yutong Group Co., Ltd |
1 |
1 |
| 180.499 | Công ty TNHH sản xuất may thêu Hoa Linh |
1 |
1 |
| 180.500 | Suzhou Handary Bio-Engineering Co.,Ltd |
1 |
1 |