| 179.101 | Công ty TNHH một thành viên xây dựng thương mại dịch vụ du lịch Tinh Vân |
1 |
0 |
| 179.102 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Paragon Solutions Việt Nam(VN), Công ty TNHH First Consulting Group Việt Nam |
1 |
1 |
| 179.103 | Hộ kinh doanh Lê Thị Thương |
1 |
1 |
| 179.104 | Lâm ngư trường Sông Trẹm(VN), Công ty TNHH một thành viên lâm nghiệp U Minh Hạ tỉnh Cà Mau |
1 |
1 |
| 179.105 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Sao Vàng |
1 |
0 |
| 179.106 | Công ty TNHH xây dựng và kinh doanh Nhà Xum |
1 |
1 |
| 179.107 | Lý Dương Mẫn |
1 |
1 |
| 179.108 | PLUSTEK INC |
1 |
1 |
| 179.109 | Hộ kinh doanh Nguyễn Phước Thu Thủy |
1 |
0 |
| 179.110 | Công ty TNHH Benmark Việt Nam |
1 |
0 |
| 179.111 | LEE, YOUNG GYUN, KANG, HEE JIN |
1 |
1 |
| 179.112 | Huỳnh Quốc Hữu |
1 |
0 |
| 179.113 | CHU QUANG SÁNG |
1 |
0 |
| 179.114 | Công ty TNHH đầu tư phát triển công nghệ cao ASAMA |
1 |
0 |
| 179.115 | LOW CHAI LING (SG), Low Chai Ling, LOW CHAI LING(SG) |
1 |
1 |
| 179.116 | Hợp tác xã nông, lâm nghiệp Dũng Phượng |
1 |
0 |
| 179.117 | Lin, Feng |
1 |
1 |
| 179.118 | Công ty TNHH TRIPLE.T BRANDING |
1 |
1 |
| 179.119 | Hộ kinh doanh cá thể Thái Bình |
1 |
0 |
| 179.120 | Chen Heng |
1 |
1 |
| 179.121 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu quốc tế Thảo Nguyên |
1 |
0 |
| 179.122 | Nguyễn Hồng Nguyên Hạ |
1 |
1 |
| 179.123 | Biogenkoji Research Institute |
1 |
1 |
| 179.124 | Công ty TNHH mỹ phẩm Việt Nhật Na Am |
1 |
1 |
| 179.125 | Dương Minh Lâm |
1 |
1 |
| 179.126 | Công ty cổ phần cao su kỹ thuật TDR |
1 |
0 |
| 179.127 | Đỗ Đình Hồng |
1 |
1 |
| 179.128 | Công ty TNHH giải pháp công nghệ quốc tế VITECHCO |
1 |
0 |
| 179.129 | HOÀNG HÀ HUYNH |
1 |
0 |
| 179.130 | Công ty TNHH truyền thông và giải trí Trần Gia |
1 |
0 |
| 179.131 | CHEIL INDUSTRIES INC. |
1 |
1 |
| 179.132 | Huang Jianhui |
1 |
1 |
| 179.133 | Công ty TNHH Ivy Holding |
1 |
1 |
| 179.134 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại - dịch vụ Đông Vĩ, Doanh nghiệp tư nhân thương mại - dịch vụ Đông Vĩ(VN) |
1 |
1 |
| 179.135 | THÁI VĨNH CƯỜNG |
1 |
1 |
| 179.136 | Hunan Queyachi food Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 179.137 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Phước Hoa |
1 |
1 |
| 179.138 | Công ty TNHH một thành viên BLUE EXCHANGE(VN), Công ty TNHH một thành viên BLUE EXCHANGE |
1 |
1 |
| 179.139 | Le Groupe M. Vachon Inc. |
1 |
1 |
| 179.140 | Công ty TNHH sản xuất cơ khí thương mại Tân Minh Tuấn |
1 |
1 |
| 179.141 | Công ty cổ phần Trần Đức, Công ty cổ phần Trần Đức(VN) |
1 |
1 |
| 179.142 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM PHÚ HÀ |
1 |
0 |
| 179.143 | NGUYỄN LÊ NGUYÊN PHƯỢNG |
1 |
0 |
| 179.144 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THUẦN CHAY CHÂN NHƯ |
1 |
1 |
| 179.145 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Ngọc Giang |
1 |
1 |
| 179.146 | Lý Đình Nhân |
1 |
1 |
| 179.147 | Hộ kinh doanh cửa hàng Bằng Hữu |
1 |
1 |
| 179.148 | Công ty TNHH SX & TM Phúc Anh |
1 |
1 |
| 179.149 | THAI URETHANE PLASTIC CO., LTD. |
1 |
1 |
| 179.150 | Công ty cổ phần thương mại và phát triển Hà An(VN), Vũ Hoàng Yến, Công ty TNHH Thương Mại và Phát Triển Hà An (VN) |
1 |
1 |