| 179.051 | Công ty cổ phần thời trang U&U |
1 |
0 |
| 179.052 | PT IMPACK PRATAMA INDUSTRI TBK, PT. Impack Pratama Industri(ID) |
1 |
1 |
| 179.053 | Công ty TNHH tư vấn giáo dục Nhân Mỹ |
1 |
0 |
| 179.054 | Cơ sở sản xuất giầy dép Liêm Giang |
1 |
1 |
| 179.055 | Công ty TNHH thực phẩm LAGULA |
1 |
1 |
| 179.056 | Công ty TNHH Neurakind |
1 |
0 |
| 179.057 | Công ty TNHH tư vấn và dịch vụ thủ tục Thuế |
1 |
1 |
| 179.058 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Quyên |
1 |
1 |
| 179.059 | Công ty cổ phần đầu tư và thương mại quốc tế Việt Trung |
1 |
0 |
| 179.060 | Lê Nguyễn Hoàng Anh, Công ty cổ phần TN Global, Đặng Nguyễn Quỳnh Anh, Nguyễn Thị Kim Thanh |
1 |
1 |
| 179.061 | SHENZHEN MLSG TECHNOLOGY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 179.062 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại Góc Tiên |
1 |
0 |
| 179.063 | ROBECO TRADING PTE LTD.(SG), Công ty TNHH mỹ phẩm Đông á |
1 |
1 |
| 179.064 | Cửa hàng Lực |
1 |
1 |
| 179.065 | Công ty Xuất nhập khẩu Nhà Bè(VN), Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nhà Bè |
1 |
1 |
| 179.066 | Hoàng Kim Tây |
1 |
0 |
| 179.067 | Công ty cổ phần xây lắp Miền Trung |
1 |
1 |
| 179.068 | Pinghu Naissier Industry And Trade Co., Ltd |
1 |
1 |
| 179.069 | ĐỖ THỊ HỒNG HUYÊN |
1 |
1 |
| 179.070 | Hanna Isul Skin Therapy, Inc. |
1 |
1 |
| 179.071 | Công ty TNHH đo đạc bản đồ và kiến trúc xây dựng Nam Việt |
1 |
0 |
| 179.072 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 179.073 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng địa ốc SKY ECO |
1 |
1 |
| 179.074 | Cơ sở Giày Da Tân Thành |
1 |
0 |
| 179.075 | Công ty TNHH vật tư nông nghiệp Khánh Hòa |
1 |
0 |
| 179.076 | ủy ban nhân dân huvện Lương Sơn |
1 |
1 |
| 179.077 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Yến Trường Tùng(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Yến Trường Tùng |
1 |
1 |
| 179.078 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Cao Đại Phát, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Cao Đại Phát(VN) |
1 |
1 |
| 179.079 | Công ty TNHH một thành viên thương mại én Vàng |
1 |
0 |
| 179.080 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ An Đạt Hưng |
1 |
1 |
| 179.081 | Hộ kinh doanh Lê Huy Nghĩa |
1 |
1 |
| 179.082 | Trần Quang Phẩm |
1 |
0 |
| 179.083 | Võ Văn Vinh |
1 |
1 |
| 179.084 | Công ty TNHH chế biến thuỷ sản Minh Quân KG |
1 |
1 |
| 179.085 | Tổ Hợp Hợp Thành (Nhà Thuốc Quân Y Sanh)(VN), Cơ sở sản xuất Thuốc dân tộc Quân Y Sanh |
1 |
1 |
| 179.086 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại phân bón - xuất nhập khẩu Xuân An |
1 |
1 |
| 179.087 | Công ty cổ phần Tổ ấm Đẹp |
1 |
0 |
| 179.088 | Công ty cổ phần sữa sức sống Việt Nam, Công ty cổ phần sữa dê Dairygoat(VN), Công ty cổ phần sữa dê DairyGoat(VN) |
1 |
1 |
| 179.089 | SINATURE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 179.090 | Công ty cổ phần VNH Asia |
1 |
0 |
| 179.091 | Công ty TNHH thương mại-dịch vụ-kỹ thuật Nhất An Sinh |
1 |
1 |
| 179.092 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ AIMI |
1 |
1 |
| 179.093 | Pergo (Europe) AB(SE), Unilin BVBA |
1 |
1 |
| 179.094 | Nguyễn Bỉnh Hiếu |
1 |
0 |
| 179.095 | Công ty trách nhiệm hữu hạn SPARKLING |
1 |
0 |
| 179.096 | WANG, Chin-Chung |
1 |
1 |
| 179.097 | Công ty TNHH may xuất khẩu S&H |
1 |
1 |
| 179.098 | HỘ KINH DOANH ĐỖ VĂN QUÂN |
1 |
1 |
| 179.099 | Công ty TNHH thép TUNG HO Việt Nam (VN), Công ty TNHH thép TUNG HO Việt Nam |
1 |
1 |
| 179.100 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Đức Tiến (VN), Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Đức Tiến(VN), Công ty cổ phần kinh doanh đá quý và trang sức Đức Tiến |
1 |
1 |