DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
162.451Doanh nghiệp tư nhân thương mại thực phẩm Tân Hiệp Thành Phát 1 1
162.452Công ty TNHH một thành viên Cẩm ánh Minh 1 1
162.453Controlled Therapeutics (Scotland) Limited(GB), FERRING B.V. 1 1
162.454Hồ Văn Ký 1 0
162.455Công ty cổ phần VNTOWER, Công ty Cổ phần VNTOWER(VN) 1 1
162.456Công ty TNHH hóa chất Ri Bang 1 1
162.457CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC HIỆP THÀNH 1 1
162.458KIPINA Worldwide Licensing Limited 1 1
162.459Công ty CP dịch vụ và thương mại HANNA 1 1
162.460Công ty TNHH Martini House 1 1
162.461CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ QUẢNG CÁO LIGHTON 1 0
162.462Phùng Văn Mão 1 1
162.463Phạm Thị Bạch Yến 1 0
162.464Công ty TNHH bê tông Mê Kông, BYTENET CORP. PTY LTD(AU), Công ty TNHH Bê Tông Mê Kông(VN) 1 1
162.465Công ty TNHH trang thiết bị bảo hộ lao động Thành Đạt 1 0
162.466Công ty TNHH thương mại Phú Thủy 1 1
162.467Đặng Vãng Mộng Đào 1 1
162.468Công ty TNHH thương mại lọc nước Minh Triết 1 0
162.469Công ty TNHH TM Hà Thành 1 0
162.470Công ty TNHH dệt may và xây dựng Hồng Loan 1 0
162.471Shanghai Flamesun Brand Marketing Consulting Co., Ltd. 1 0
162.472DATEX-OHMEDA, INC., SPACELABS MEDICAL, INC(US) 1 1
162.473Công ty TNHH Wings Paper 1 0
162.474Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Kim Vĩnh Đức(VN), Công ty TNHH một thành viên Tuyền Nghi, Cơ sở Vĩnh Đức(VN) 1 1
162.475Cơ sở sản xuất kinh doanh thực phẩm Đức Tiến 1 1
162.476Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ An Thái Thịnh 1 0
162.477KANOKWAN FOOD PRODUCTS CO., LTD 1 1
162.478Hộ kinh doanh Bùi Thanh Tàu 1 1
162.479Công ty TNHH Keng Gôn 1 0
162.480Công ty TNHH Hitaka Việt Nam 1 1
162.481Công ty cổ phần Hãng Hoa Thương 1 1
162.482Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và phát triển Đông Tây.(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và phát triển Đông Tây 1 1
162.483SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS SEIKO EPSON CORPORATION)(JP), SEIKO EPSON KABUSHIKI KAISHA (also trading as Seiko Epson Corporation) 1 1
162.484Suzukacoat (M) Sdn. Bhd. 1 1
162.485Lê Thị Linh Hà 1 1
162.486CÔNG TY TNHH FOOD AND GO 1 0
162.487Intevep, S.A. 1 1
162.488Công ty TNHH Solid & Soft 1 1
162.489Cửa hàng Hoàng Huy 1 1
162.490Công ty TNHH Sản xuất Thực phẩm Mary 1 0
162.491Công ty cổ phần thương mại quốc tế Hải Ngoại 1 1
162.492Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Trí Trầm Hương 1 1
162.493Trường cao đẳng kinh tế - kỹ thuật Miền Nam 1 1
162.494Công ty TNHH thương mại T&D Group Việt 1 0
162.495Churacos Co.,Ltd 1 1
162.496Công ty TNHH một thành viên quốc tế AZ 1 1
162.497Công ty cổ phần thiết bị & kỹ thuật Khánh Linh 1 1
162.498Peak Pulp & Paper Limited (SG), Asia Pacific Resources International Holdings Ltd. 1 1
162.499Công ty luật TNHH MTV hãng luật Bạch Tuyết 1 1
162.500mirandah asia (singapore) pte ltd 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).